CTCP Gạch men Thanh Thanh (ttc)

12.90
0.40
(3.20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.50
12.30
12.90
12.10
4,800
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
19.7
1.3k
9.2 lần
4%
6%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
0.7
77 tỷ
6 triệu
14,727
13.7 - 9.9
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
54 tỷ
118 tỷ
45.7%
68.6%
19 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (40 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 28.55 (-0.25) 76.3%
HSG 22.55 (-0.15) 6.2%
VCS 62.60 (0.60) 4.4%
NKG 23.80 (-0.25) 2.9%
HT1 13.30 (-0.20) 2.3%
GAB 196.40 (0.00) 1.3%
POM 5.28 (-0.03) 0.7%
ACC 12.10 (0.05) 0.6%
BCC 10.00 (0.00) 0.5%
CVT 33.00 (0.00) 0.5%
VGS 22.60 (-0.40) 0.5%
LBM 43.70 (0.00) 0.4%
DTL 14.30 (0.10) 0.4%
GKM 31.40 (0.40) 0.4%
THG 40.60 (0.10) 0.4%
VIT 14.90 (-0.60) 0.3%
BTS 5.50 (-0.10) 0.3%
TEG 9.19 (-0.06) 0.3%
HOM 4.70 (-0.10) 0.2%
VHL 13.00 (0.00) 0.1%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.10 1,400 12.80 100
12.00 1,400 12.90 200
11.50 600 13.00 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 12.30 -0.70 100 100
09:31 12.30 -0.70 400 500
09:43 12.10 -0.90 100 600
09:44 12.10 -0.90 400 1,000
13:40 12.10 -0.90 3,000 4,000
14:16 12.80 -0.20 200 4,200
14:23 12.90 -0.10 600 4,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 348.15 (0.35) 0% 20 (0.02) 0%
2018 362.35 (0.40) 0% 16 (0.02) 0%
2019 405.38 (0.39) 0% 17 (0.02) 0%
2020 362.16 (0.30) 0% 0 (0.02) 0%
2021 320.47 (0.24) 0% 0.01 (0.01) 106%
2022 325.39 (0.32) 0% 0 (0.01) 0%
2023 324.65 (0.05) 0% 0 (0.00) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc