CTCP Chiếu xạ An Phú (apc)

5.50
0.30
(5.77%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.20
5.50
5.50
5.50
100
29.1K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
1.7
133 Bi
20 Mi
9,252
13.4 - 6.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.90 100 5.80 600
4.80 500 5.90 100
4.70 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 14.15 (-0.30) 34.6%
BAF 30.60 (0.20) 21.2%
HNG 6.00 (0.30) 17.6%
VIF 14.50 (-1.30) 14.9%
ASM 4.53 (-0.09) 6.5%
NSC 60.50 (0.00) 3.9%
SSC 20.20 (-0.70) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:29 5.50 0.30 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV30,26535,95334,92127,503117,910135,740128,544141,978143,324165,892153,897110,431101,86197,741
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,155-5,939-2,364-12,043-34,944-9,007-1,59553,09870,42593,90184,24950,80136,07631,268
Lợi nhuận sau thuế -5,155-5,939-2,364-12,043-35,609-9,007-1,59545,57555,97174,40066,30441,37427,29724,999
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,155-5,939-2,364-12,043-35,609-9,007-1,59545,57555,97174,40066,30441,37427,29724,999
Tổng tài sản877,992890,474928,204947,290890,474973,919999,8501,012,0971,023,639371,228300,790245,045232,921221,460
Tổng nợ292,506299,834331,624348,346299,834347,669364,593372,054425,25331,25730,01127,26442,70149,932
Vốn chủ sở hữu585,486590,641596,580598,944590,641626,250635,257640,043598,385339,971270,780217,781190,220171,528


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc