| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
hag
CTCP Hoàng Anh Gia Lai
|
15.20 | 0.05 | 4,075,600 | 7,972,497 | 1,267,467,947 | 13,906 | 0% |
|
|
2/
baf
Công ty Cổ phần Nông nghiệp BaF Việt Nam
|
35.20 | 0.40 | 2,549,300 | 3,484,896 | 304,021,642 | 8,246 | 0% |
|
|
3/
hng
CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai
|
5.80 | -0.10 | 1,258,500 | 3,898,315 | 1,108,553,895 | 6,984 | 0% |
|
|
4/
vif
Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP
|
16 | 0.30 | 14,300 | 9,399 | 350,000,000 | 5,950 | 0% |
|
|
5/
asm
CTCP Tập đoàn Sao Mai
|
5.84 | 0.11 | 526,000 | 1,164,027 | 407,196,075 | 2,528 | 0% |
|
|
6/
nsc
CTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam
|
73.20 | -0.70 | 700 | 4,661 | 17,586,988 | 1,477 | 0% |
|
|
7/
ssc
CTCP Giống cây trồng Miền Nam
|
30.20 | 0 | 0 | 449 | 14,992,367 | 503 | 0% |
|
|
8/
ctp
CTCP Minh Khanh Capital Trading Public
|
5.20 | 0.30 | 156,900 | 212,561 | 12,099,992 | 225 | 0% |
|
|
9/
hsl
CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà
|
5.39 | -0.21 | 488,400 | 79,839 | 38,567,363 | 145 | 0% |
|
|
10/
psw
CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ
|
8.40 | -0.10 | 137,600 | 36,075 | 17,000,000 | 134 | 0% |
|
|
11/
hkt
CTCP Đầu tư Ego Việt Nam
|
20.90 | -0.70 | 9,000 | 14,006 | 6,135,029 | 53 | 0% |
|