CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn (bsr)

26
-0.30
(-1.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.30
26.30
26.45
25.90
2,251,600
17.9K
1.0K
18.2x
1.0x
3% # 5%
1.4
54,724 Bi
5,007 Mi
5,746,428
24.1 - 14.6
33,477 Bi
55,623 Bi
60.2%
62.43%
30,159 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.95 150,000 26.00 48,400
25.90 315,500 26.05 144,900
25.85 174,200 26.10 113,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
13,800 825,100

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 79.60 (0.30) 50.2%
BSR 26.00 (-0.30) 18.4%
PLX 39.85 (-0.30) 15.8%
PVI 78.50 (0.30) 4.7%
PVS 38.40 (-0.20) 4.5%
PVD 32.90 (-0.35) 3.6%
PVT 21.75 (-0.10) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 26.35 -1 284,200 284,200
09:16 26.30 -1.05 179,400 463,600
09:17 26.30 -1.05 30,200 493,800
09:18 26.25 -1.10 99,400 593,200
09:19 26.10 -1.25 179,100 772,300
09:20 26.10 -1.25 124,400 896,700
09:21 26 -1.35 134,700 1,031,400
09:22 26 -1.35 261,700 1,293,100
09:23 25.95 -1.40 117,100 1,410,200
09:24 25.95 -1.40 194,800 1,605,000
09:25 26 -1.35 89,600 1,694,600
09:26 26.05 -1.30 25,800 1,720,400
09:27 26.05 -1.30 66,100 1,786,500
09:28 26.05 -1.30 101,300 1,887,800
09:29 26.05 -1.30 27,700 1,915,500
09:30 26 -1.35 100,600 2,016,100
09:31 26 -1.35 53,800 2,069,900
09:32 26 -1.35 45,200 2,115,100
09:33 26 -1.35 48,000 2,163,100
09:34 25.95 -1.40 38,400 2,201,500
09:35 26 -1.35 50,100 2,251,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 78,108 (111.95) 0% 3,480 (3.56) 0%
2019 97,979.10 (102.82) 0% 2,938.80 (2.87) 0%
2020 80,685.70 (57.96) 0% 1,185.30 (-2.85) -0%
2021 70,898.30 (101.11) 0% 870 (6.68) 1%
2022 91,677.70 (167.17) 0% 1,295.40 (14.39) 1%
2023 95,644.80 (34.07) 0% 1,628.40 (1.62) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV37,621,44235,290,23536,771,95531,894,592141,578,224123,027,064147,423,366167,126,457101,114,07757,959,113102,823,756111,952,25581,332,53673,686,069
Tổng lợi nhuận trước thuế3,443,1891,051,306981,009471,5195,947,023735,9999,639,33515,585,8086,940,677-2,852,4273,054,3943,786,2768,110,0694,703,824
Lợi nhuận sau thuế 3,034,548908,595846,687399,4505,189,280591,0928,592,57914,669,3376,683,540-2,858,1282,872,9973,556,8957,672,5194,435,735
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,034,013907,546845,664398,7195,185,942631,1318,649,77114,725,8346,715,504-2,818,8422,913,8203,605,9267,710,7144,483,217
Tổng tài sản85,068,63783,843,65884,166,23276,971,87385,068,63788,386,86886,594,66178,487,92966,795,66355,894,93453,583,99353,211,60563,260,79462,690,448
Tổng nợ24,583,22326,389,91527,619,08321,034,41424,583,22332,848,85929,325,96527,297,58229,231,85824,830,39519,530,39621,834,05828,820,99030,117,066
Vốn chủ sở hữu60,485,41457,453,74356,547,14855,937,45960,485,41455,538,00957,268,69651,190,34737,563,80531,064,53934,053,59731,377,54634,439,80532,573,383


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |