CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh (hax)

10.70
0.10
(0.94%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.60
10.75
10.75
10.60
208,900
13.9K
1.2K
12.8x
1.1x
5% # 8%
1.3
1,601 Bi
107 Mi
933,290
18 - 13.4
918 Bi
1,491 Bi
61.6%
61.88%
262 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.65 100 10.70 25,900
10.60 31,700 10.75 2,900
10.55 28,700 10.80 3,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
7,700 12,400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 88.00 (2.50) 64.8%
FRT 163.50 (3.20) 17.1%
VGC 46.60 (0.50) 13.2%
AST 74.70 (2.20) 2.1%
CTF 19.70 (-0.35) 1.5%
HAX 10.70 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10.75 0 3,000 3,000
09:19 10.70 -0.05 1,000 4,000
09:26 10.65 -0.10 11,000 15,000
09:27 10.60 -0.15 9,000 24,000
09:29 10.65 -0.10 200 24,200
09:30 10.65 -0.10 200 24,400
09:31 10.65 -0.10 100 24,500
09:32 10.65 -0.10 300 24,800
09:34 10.65 -0.10 200 25,000
09:36 10.65 -0.10 400 25,400
09:37 10.65 -0.10 300 25,700
09:39 10.65 -0.10 900 26,600
09:42 10.65 -0.10 500 27,100
09:43 10.70 -0.05 5,400 32,500
09:44 10.65 -0.10 100 32,600
09:45 10.60 -0.15 9,900 42,500
09:47 10.65 -0.10 1,200 43,700
09:52 10.65 -0.10 100 43,800
09:56 10.65 -0.10 1,400 45,200
09:59 10.65 -0.10 1,900 47,100
10:10 10.65 -0.10 2,100 49,200
10:12 10.65 -0.10 200 49,400
10:13 10.65 -0.10 1,000 50,400
10:15 10.65 -0.10 1,000 51,400
10:16 10.70 -0.05 21,600 73,000
10:19 10.70 -0.05 6,200 79,200
10:20 10.65 -0.10 5,500 84,700
10:25 10.65 -0.10 1,000 85,700
10:33 10.65 -0.10 100 85,800
10:35 10.65 -0.10 1,000 86,800
10:53 10.65 -0.10 8,000 94,800
11:10 10.65 -0.10 7,500 102,300
11:12 10.65 -0.10 500 102,800
11:14 10.65 -0.10 1,000 103,800
11:17 10.65 -0.10 9,500 113,300
11:21 10.65 -0.10 500 113,800
11:23 10.65 -0.10 5,000 118,800
13:10 10.65 -0.10 25,600 144,400
13:12 10.65 -0.10 1,000 145,400
13:16 10.65 -0.10 8,200 153,600
13:18 10.65 -0.10 600 154,200
13:28 10.65 -0.10 1,500 155,700
13:29 10.60 -0.15 11,000 166,700
13:36 10.60 -0.15 500 167,200
13:40 10.65 -0.10 200 167,400
13:42 10.65 -0.10 4,100 171,500
13:49 10.60 -0.15 8,000 179,500
13:51 10.65 -0.10 14,000 193,500
13:52 10.65 -0.10 3,600 197,100
14:10 10.65 -0.10 11,600 208,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,300 (3.84) 0% 96 (0.08) 0%
2018 5,184 (4.76) 0% 116 (0.10) 0%
2019 5,600 (5.15) 0% 121.84 (0.05) 0%
2020 66,600 (5.57) 0% 0 (0.13) 0%
2021 0 (5.55) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,817,4161,535,6061,122,6031,037,6625,513,2873,981,9226,775,2005,551,4855,569,5525,152,9244,756,0063,835,1262,879,5221,820,962
Tổng lợi nhuận trước thuế75,776113,24428,41340,924258,35748,131300,099201,953157,62265,476124,587110,19296,58037,209
Lợi nhuận sau thuế 59,53290,28821,98731,762203,57037,056239,733159,848125,35250,67198,21384,34878,08328,284
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,67861,5537,50122,241124,97334,589239,380160,072124,82151,04198,57184,26877,97528,800
Tổng tài sản2,407,1382,502,4491,995,4752,102,5382,409,0192,006,2882,578,6501,277,2171,232,3701,632,2011,817,0771,476,189861,001441,719
Tổng nợ916,3991,148,652770,609868,772918,279842,2841,609,731567,211697,0691,166,6351,364,2891,086,600555,760311,234
Vốn chủ sở hữu1,490,7401,353,7971,224,8661,233,7661,490,7401,164,004968,919710,006535,301465,566452,788389,589305,241130,485


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |