CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh (hax)

8.20
-0.07
(-0.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.27
8.26
8.26
8.14
114,700
13.9K
1.2K
12.8x
1.1x
5% # 8%
1.3
1,601 Bi
107 Mi
933,290
18 - 13.4
918 Bi
1,491 Bi
61.6%
61.88%
262 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.19 800 8.20 8,600
8.18 2,300 8.21 8,400
8.17 1,200 8.22 14,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
600 2,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 65.20 (1.90) 64.8%
FRT 107.70 (-0.10) 17.1%
VGC 35.75 (0.85) 13.2%
AST 62.40 (0.00) 2.1%
CTF 17.35 (0.20) 1.5%
HAX 8.20 (-0.07) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 8.26 -0.01 100 100
09:20 8.26 -0.01 700 800
09:21 8.26 -0.01 100 900
09:22 8.26 -0.01 200 1,100
09:23 8.21 -0.06 100 1,200
09:24 8.25 -0.02 100 1,300
09:29 8.25 -0.02 700 2,000
09:30 8.25 -0.02 100 2,100
09:31 8.24 -0.03 100 2,200
09:37 8.21 -0.06 2,700 4,900
09:38 8.20 -0.07 4,100 9,000
09:39 8.21 -0.06 2,300 11,300
09:40 8.23 -0.04 100 11,400
09:48 8.19 -0.08 2,200 13,600
09:49 8.22 -0.05 100 13,700
09:52 8.20 -0.07 100 13,800
09:54 8.19 -0.08 500 14,300
09:57 8.19 -0.08 800 15,100
10:10 8.16 -0.11 11,300 26,400
10:15 8.14 -0.13 3,000 29,400
10:18 8.16 -0.11 100 29,500
10:22 8.16 -0.11 600 30,100
10:23 8.16 -0.11 100 30,200
10:28 8.14 -0.13 2,300 32,500
10:30 8.16 -0.11 100 32,600
10:32 8.17 -0.10 900 33,500
10:36 8.17 -0.10 1,300 34,800
10:42 8.18 -0.09 1,500 36,300
10:44 8.18 -0.09 100 36,400
10:46 8.18 -0.09 900 37,300
10:49 8.19 -0.08 2,000 39,300
10:57 8.19 -0.08 100 39,400
10:58 8.19 -0.08 500 39,900
10:59 8.19 -0.08 4,800 44,700
11:10 8.22 -0.05 18,100 62,800
11:11 8.22 -0.05 2,100 64,900
11:13 8.22 -0.05 100 65,000
11:14 8.21 -0.06 300 65,300
11:18 8.22 -0.05 100 65,400
11:20 8.22 -0.05 1,100 66,500
11:23 8.22 -0.05 1,000 67,500
11:28 8.23 -0.04 1,000 68,500
11:29 8.22 -0.05 3,700 72,200
13:14 8.22 -0.05 1,800 74,000
13:15 8.22 -0.05 1,000 75,000
13:16 8.24 -0.03 5,000 80,000
13:19 8.24 -0.03 800 80,800
13:21 8.24 -0.03 1,500 82,300
13:25 8.24 -0.03 900 83,200
13:27 8.25 -0.02 500 83,700
13:28 8.25 -0.02 1,700 85,400
13:29 8.24 -0.03 2,400 87,800
13:33 8.22 -0.05 100 87,900
13:34 8.22 -0.05 100 88,000
13:36 8.24 -0.03 100 88,100
13:39 8.24 -0.03 200 88,300
13:40 8.25 -0.02 1,100 89,400
13:42 8.24 -0.03 5,000 94,400
13:43 8.25 -0.02 200 94,600
13:49 8.20 -0.07 1,000 95,600
13:50 8.24 -0.03 100 95,700
13:52 8.24 -0.03 200 95,900
13:56 8.20 -0.07 5,100 101,000
13:58 8.22 -0.05 100 101,100
14:10 8.20 -0.07 8,900 110,000
14:16 8.21 -0.06 100 110,100
14:25 8.21 -0.06 100 110,200
14:26 8.21 -0.06 100 110,300
14:30 8.20 -0.07 700 111,000
14:31 8.20 -0.07 1,200 112,200
14:33 8.20 -0.07 2,000 114,200
14:49 8.20 -0.07 500 114,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,300 (3.84) 0% 96 (0.08) 0%
2018 5,184 (4.76) 0% 116 (0.10) 0%
2019 5,600 (5.15) 0% 121.84 (0.05) 0%
2020 66,600 (5.57) 0% 0 (0.13) 0%
2021 0 (5.55) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,513,4141,149,5081,029,050958,6094,650,5825,513,2873,981,9226,775,2005,551,4855,569,5525,152,9244,756,0063,835,1262,879,522
Tổng lợi nhuận trước thuế39,982-24,21217,54122,72456,034258,35748,131300,099201,953157,62265,476124,587110,19296,580
Lợi nhuận sau thuế 38,072-25,77610,28116,50739,084203,57037,056239,733159,848125,35250,67198,21384,34878,083
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,041-28,126-4,4385,1425,619124,97334,589239,380160,072124,82151,04198,57184,26877,975
Tổng tài sản2,477,1022,360,0132,426,8282,653,4202,477,1022,409,0192,006,2882,578,6501,277,2171,232,3701,632,2011,817,0771,476,189861,001
Tổng nợ1,109,0181,001,6291,040,1681,161,6561,109,018918,279842,2841,609,731567,211697,0691,166,6351,364,2891,086,600555,760
Vốn chủ sở hữu1,368,0841,358,3841,386,6601,491,7641,368,0841,490,7401,164,004968,919710,006535,301465,566452,788389,589305,241


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |