CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh (hax)

9.07
-0.13
(-1.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.20
9.20
9.20
9.06
63,600
13.9K
1.2K
12.8x
1.1x
5% # 8%
1.3
1,601 Bi
107 Mi
933,290
18 - 13.4
918 Bi
1,491 Bi
61.6%
61.88%
262 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.07 17,800 9.10 1,800
9.06 700 9.12 7,400
9.05 1,500 9.13 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 76.70 (0.00) 64.8%
FRT 111.80 (0.40) 17.1%
VGC 41.35 (-0.45) 13.2%
AST 63.00 (0.00) 2.1%
CTF 17.05 (-0.10) 1.5%
HAX 9.07 (-0.13) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 9.20 0 300 300
09:45 9.18 -0.02 100 400
09:52 9.18 -0.02 100 500
09:56 9.18 -0.02 100 600
09:59 9.17 -0.03 100 700
10:18 9.16 -0.04 600 1,300
10:24 9.10 -0.10 7,100 8,400
10:26 9.09 -0.11 1,000 9,400
10:27 9.09 -0.11 2,100 11,500
10:28 9.11 -0.09 100 11,600
10:30 9.09 -0.11 2,300 13,900
10:31 9.11 -0.09 100 14,000
10:32 9.11 -0.09 1,100 15,100
10:38 9.11 -0.09 100 15,200
10:50 9.10 -0.10 1,500 16,700
10:59 9.10 -0.10 5,000 21,700
11:12 9.11 -0.09 100 21,800
13:10 9.09 -0.11 2,300 24,100
13:17 9.10 -0.10 500 24,600
13:18 9.10 -0.10 200 24,800
13:20 9.09 -0.11 100 24,900
13:22 9.06 -0.14 2,000 26,900
13:23 9.08 -0.12 100 27,000
13:36 9.08 -0.12 100 27,100
13:37 9.08 -0.12 200 27,300
13:38 9.06 -0.14 300 27,600
13:39 9.07 -0.13 100 27,700
13:44 9.07 -0.13 300 28,000
13:48 9.07 -0.13 500 28,500
13:55 9.07 -0.13 100 28,600
13:56 9.07 -0.13 500 29,100
13:58 9.07 -0.13 10,200 39,300
14:10 9.09 -0.11 500 39,800
14:19 9.09 -0.11 100 39,900
14:20 9.08 -0.12 100 40,000
14:21 9.07 -0.13 9,100 49,100
14:22 9.09 -0.11 100 49,200
14:24 9.07 -0.13 7,000 56,200
14:25 9.09 -0.11 300 56,500
14:29 9.10 -0.10 2,100 58,600
14:33 9.10 -0.10 400 59,000
14:49 9.07 -0.13 4,600 63,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,300 (3.84) 0% 96 (0.08) 0%
2018 5,184 (4.76) 0% 116 (0.10) 0%
2019 5,600 (5.15) 0% 121.84 (0.05) 0%
2020 66,600 (5.57) 0% 0 (0.13) 0%
2021 0 (5.55) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,513,4141,149,5081,029,050958,6094,650,5825,513,2873,981,9226,775,2005,551,4855,569,5525,152,9244,756,0063,835,1262,879,522
Tổng lợi nhuận trước thuế39,982-24,21217,54122,72456,034258,35748,131300,099201,953157,62265,476124,587110,19296,580
Lợi nhuận sau thuế 38,072-25,77610,28116,50739,084203,57037,056239,733159,848125,35250,67198,21384,34878,083
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,041-28,126-4,4385,1425,619124,97334,589239,380160,072124,82151,04198,57184,26877,975
Tổng tài sản2,477,1022,360,0132,426,8282,653,4202,477,1022,409,0192,006,2882,578,6501,277,2171,232,3701,632,2011,817,0771,476,189861,001
Tổng nợ1,109,0181,001,6291,040,1681,161,6561,109,018918,279842,2841,609,731567,211697,0691,166,6351,364,2891,086,600555,760
Vốn chủ sở hữu1,368,0841,358,3841,386,6601,491,7641,368,0841,490,7401,164,004968,919710,006535,301465,566452,788389,589305,241


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |