CTCP Phân lân Ninh Bình (nfc)

14.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.80
14.80
14.80
14.80
0
13.3k
1.9k
7.7 lần
1.1 lần
11% # 14%
0.3
233 tỷ
16 triệu
153
17.2 - 10.7
55 tỷ
210 tỷ
26.1%
79.29%
59 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.00 200 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 127.60 (1.70) 51.9%
DCM 39.10 (0.35) 22.3%
DPM 37.00 (1.00) 15.1%
LAS 22.60 (0.00) 2.8%
DHB 10.10 (0.70) 2.7%
BFC 38.25 (-0.35) 2.3%
TSC 3.20 (-0.03) 0.7%
SFG 14.40 (0.60) 0.7%
VAF 15.30 (1.00) 0.6%
NFC 14.80 (0.00) 0.3%
PCE 19.30 (0.10) 0.2%
PSW 8.00 (0.00) 0.1%
PSE 10.20 (0.00) 0.1%
PMB 10.20 (0.10) 0.1%
HSI 1.40 (0.00) 0.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 534 (0.56) 0% 24 (0.02) 0%
2018 564.50 (0.57) 0% 25 (0.02) 0%
2019 580 (0.48) 0% 25.50 (0.01) 0%
2020 517.30 (0.43) 0% 0 (0.01) 0%
2021 463 (0.56) 0% 0 (0.01) 0%
2022 552 (0.70) 0% 0 (0.03) 0%
2023 764.50 (0.39) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV279,667207,791128,141233,852727,049698,302556,303432,742478,385573,839563,357546,234532,535682,950
Tổng lợi nhuận trước thuế13,2206,1864,68712,86835,03632,02317,11012,12411,65225,07625,03824,24722,69545,650
Lợi nhuận sau thuế 10,3835,6163,54210,53628,14125,61413,5899,1669,29520,29119,69119,33417,63836,468
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,3835,6163,54210,53628,14125,61413,5899,1669,29520,29119,69119,33417,63836,468
Tổng tài sản264,681290,265265,103274,919290,103319,838238,905242,032238,218310,148271,239225,137292,797322,161
Tổng nợ54,80385,47468,52081,87884,979122,22252,73960,40555,304128,76584,79940,95494,726111,863
Vốn chủ sở hữu209,878204,791196,583193,041205,123197,615186,166181,627182,914181,383186,441184,182198,070210,298


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc