CTCP Big Invest Group (big)

7.60
-0.40
(-5%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8
7.90
8.30
7.50
709,200
12.0K / 11.4K
0.5K / 0.4K
10.4x / 11.0x
0.4x / 0.4x
1% # 4%
2.3
24 Bi
6 Mi / 5Mi
86,167
9.3 - 4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.60 13,700 7.70 12,300
7.50 86,000 7.80 13,000
7.40 152,500 7.90 10,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.60 -0.40 709,200 709,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 101.74 (0.10) 0% 3.63 (0.00) 0%
2022 150 (0) 0% 6.60 (0) 0%
2023 275.38 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV233,95083,256136,79371,901525,900464,046204,323176,502139,822101,74485,387
Tổng lợi nhuận trước thuế41,2451,6881,6461,16045,73911,4592,2976405,0404,2431,423
Lợi nhuận sau thuế 32,9541,3511,31792836,5509,8042,2973994,0163,6341,095
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,9451,3511,31792836,5409,8042,2974024,0163,6341,095
Tổng tài sản404,219351,274364,230377,702404,219359,030191,257108,903108,44675,30555,901
Tổng nợ189,622184,631198,938213,727189,622195,982131,36449,19549,62720,50316,157
Vốn chủ sở hữu214,597166,643165,292163,975214,597163,04759,89359,70858,81954,80339,744


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |