CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt (abr)

12.85
-0.05
(-0.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.90
12.80
13.05
12.50
20,000
16.1k
1.3k
10.0 lần
0.8 lần
7% # 8%
1.8
257 tỷ
20 triệu
3,801
15.9 - 10.0
75 tỷ
321 tỷ
23.3%
81.13%
55 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.65 300 12.85 3,900
12.60 100 12.90 100
12.55 2,500 12.95 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 400

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (53 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 40.30 (2.60) 56.3%
DGW 63.90 (0.10) 12.6%
HHS 10.65 (0.05) 4.2%
VFG 69.40 (-1.40) 3.4%
PET 26.05 (0.45) 3.2%
SGT 13.45 (0.20) 2.3%
VPG 15.55 (0.00) 1.6%
SMC 13.85 (-0.15) 1.2%
GMA 48.80 (0.00) 1.1%
SHN 7.10 (0.00) 1.1%
TLH 8.04 (0.30) 1.0%
CLM 77.30 (-0.10) 1.0%
PSH 6.90 (0.28) 1.0%
PSD 13.40 (-0.10) 0.8%
TSC 3.20 (-0.03) 0.7%
PCT 10.00 (0.00) 0.6%
AMV 3.60 (0.10) 0.5%
ABS 5.39 (0.00) 0.5%
AAV 6.00 (-0.10) 0.5%
JVC 3.71 (0.08) 0.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:47 12.65 -0.25 2,700 2,700
09:49 12.70 -0.20 7,100 9,800
09:50 13.05 0.15 100 9,900
09:54 13 0.10 300 10,200
09:55 13 0.10 100 10,300
11:10 12.60 -0.30 3,000 13,300
11:26 12.60 -0.30 500 13,800
11:28 12.80 -0.10 100 13,900
13:10 12.80 -0.10 1,000 14,900
13:20 12.80 -0.10 100 15,000
13:26 12.60 -0.30 200 15,200
13:27 12.50 -0.40 3,700 18,900
13:58 12.55 -0.35 500 19,400
14:10 12.55 -0.35 100 19,500
14:14 12.80 -0.10 100 19,600
14:22 12.85 -0.05 100 19,700
14:44 12.85 -0.05 300 20,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 33.64 (0.03) 0% 2.61 (0.00) 0%
2018 32 (0.02) 0% 1.50 (0.00) 0%
2019 32 (0.03) 0% 1.92 (0.01) 0%
2020 126.86 (0.10) 0% 0 (0.02) 0%
2021 90.21 (0.09) 0% 12.01 (0.02) 0%
2022 91.09 (0.10) 0% 13.42 (0.03) 0%
2023 104.53 (0.05) 0% 31.48 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV16,47816,4846,35013,05253,676104,17991,15498,25827,04821,25028,48430,286
Tổng lợi nhuận trước thuế6,4021,9347,63119,63340,89738,55423,47130,40410,7582,1589672,245
Lợi nhuận sau thuế 4,769115,75315,35230,98229,39119,32524,7298,3981,7277691,789
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,769115,75315,35230,98229,39119,32524,7298,3981,7277571,771
Tổng tài sản395,563384,978379,945396,752384,082372,183312,515282,443258,43435,99038,630
Tổng nợ74,65669,66764,64587,20567,94387,02756,75046,00246,7222,6764,732
Vốn chủ sở hữu320,907315,312315,301309,547316,138285,156255,765236,440211,71233,31333,898


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc