CTCP Thương mại Hóc Môn (htc)

22.30
-2.20
(-8.98%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.50
26.90
26.90
22.30
200
18.9k
2.8k
8.8 lần
1.3 lần
8% # 15%
1.2
404 tỷ
16 triệu
1,385
26.6 - 16.8
281 tỷ
313 tỷ
89.9%
52.67%
22 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.90 1,000 ATC 0
22.30 300 0.00 0
22.20 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (21 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 61.50 (1.50) 60.5%
VGC 56.60 (2.20) 16.6%
FRT 162.40 (1.60) 15.0%
CTF 30.30 (0.10) 1.8%
AST 61.00 (1.10) 1.8%
SVC 25.50 (0.00) 1.2%
HAX 16.00 (0.70) 1.1%
COM 33.75 (0.00) 0.3%
BTT 33.00 (0.00) 0.3%
HTC 22.30 (-2.20) 0.3%
CCI 21.10 (0.00) 0.3%
SFC 20.10 (0.10) 0.2%
CIA 10.10 (0.30) 0.1%
CMV 9.19 (-0.01) 0.1%
NAV 16.65 (0.10) 0.1%
TMC 8.50 (0.30) 0.1%
PNC 9.00 (0.00) 0.1%
SVN 3.40 (-0.10) 0.1%
TMX 7.50 (0.00) 0.0%
VTJ 3.50 (0.00) 0.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 26.90 2.40 100 100
09:28 22.30 -2.20 100 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (1.37) 0% 29.05 (0.07) 0%
2017 1,201.07 (1.64) 0% 34.35 (0.04) 0%
2018 0 (2.45) 0% 36.83 (0.04) 0%
2020 102.11 (1.59) 2% 0 (0.04) 0%
2021 1,253.54 (1.36) 0% 0.01 (0.03) 289%
2022 1,460.01 (1.43) 0% 37.56 (0.04) 0%
2023 1,010.84 (0.23) 0% 32.76 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV238,076281,905278,943252,5151,042,1871,434,3411,364,7941,592,8601,875,1022,448,4891,639,1381,369,0241,253,297915,022
Tổng lợi nhuận trước thuế10,13515,69317,56413,44057,03045,23741,91649,43948,61852,25546,43589,49644,95349,870
Lợi nhuận sau thuế 8,18413,08114,07910,65546,16936,44234,71241,26638,92240,85336,88972,66534,85738,421
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,18413,08114,07910,65546,16936,44234,71241,26638,92240,85336,88972,66534,85738,421
Tổng tài sản593,403596,587622,301625,620596,823619,277593,588520,288476,654559,992466,596402,857389,240429,639
Tổng nợ280,878286,938315,834328,896287,532326,440307,240239,060214,106311,159234,948186,321214,804272,525
Vốn chủ sở hữu312,525309,649306,467296,724309,291292,837286,349281,228262,548248,833231,648216,537174,437157,115


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc