CTCP Tập đoàn KIDO (kdc)

61.40
-0.80
(-1.29%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
62.20
62.10
62.10
61.40
345,400
26.7k
1.6k
40.1 lần
2.5 lần
4% # 6%
0.2
17,481 tỷ
267 triệu
855,509
66 - 59.0
4,144 tỷ
7,135 tỷ
58.1%
63.26%
1,504 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
61.40 4,200 61.50 3,200
61.30 3,600 61.60 3,900
61.20 7,400 61.70 7,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,047 3,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 66.90 (0.00) 35.6%
MSN 79.00 (0.40) 28.7%
SAB 63.20 (-2.40) 21.4%
KDC 61.40 (-0.80) 4.6%
BHN 38.80 (-1.00) 2.4%
SBT 12.05 (0.10) 2.3%
DBC 36.30 (0.00) 2.2%
VCF 220.00 (0.00) 1.5%
PAN 23.80 (-0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 61.90 -3.10 2,300 2,300
09:16 61.80 -3.20 14,600 16,900
09:17 61.80 -3.20 1,700 18,600
09:18 61.80 -3.20 5,600 24,200
09:19 61.80 -3.20 1,200 25,400
09:20 61.80 -3.20 9,600 35,000
09:21 61.70 -3.30 3,900 38,900
09:22 61.70 -3.30 100 39,000
09:23 61.70 -3.30 9,500 48,500
09:26 61.70 -3.30 5,600 54,100
09:27 61.80 -3.20 8,500 62,600
09:28 61.70 -3.30 7,000 69,600
09:29 61.70 -3.30 13,100 82,700
09:30 61.70 -3.30 4,400 87,100
09:33 61.80 -3.20 8,500 95,600
09:34 61.70 -3.30 4,500 100,100
09:37 61.70 -3.30 500 100,600
09:38 61.70 -3.30 100 100,700
09:39 61.70 -3.30 10,100 110,800
09:40 61.70 -3.30 20,300 131,100
09:45 61.70 -3.30 6,300 137,400
09:46 61.70 -3.30 12,900 150,300
09:48 61.70 -3.30 2,000 152,300
09:49 61.60 -3.40 1,000 153,300
09:50 61.70 -3.30 2,800 156,100
09:51 61.70 -3.30 5,100 161,200
09:53 61.70 -3.30 300 161,500
09:54 61.60 -3.40 7,000 168,500
09:55 61.60 -3.40 2,000 170,500
09:56 61.50 -3.50 1,000 171,500
09:58 61.70 -3.30 200 171,700
09:59 61.60 -3.40 13,900 185,600
10:10 61.50 -3.50 47,100 232,700
10:11 61.70 -3.30 8,900 241,600
10:12 61.60 -3.40 3,500 245,100
10:13 61.60 -3.40 1,000 246,100
10:18 61.60 -3.40 500 246,600
10:19 61.50 -3.50 5,400 252,000
10:21 61.50 -3.50 200 252,200
10:24 61.50 -3.50 200 252,400
10:25 61.50 -3.50 11,500 263,900
10:26 61.50 -3.50 58,100 322,000
10:27 61.50 -3.50 6,700 328,700
10:30 61.50 -3.50 8,100 336,800
10:31 61.40 -3.60 8,600 345,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (7.12) 0% 490 (0.44) 0%
2018 0 (7.72) 0% 800 (0.15) 0%
2019 0 (7.33) 0% 300 (0.21) 0%
2020 8,234 (8.47) 0% 0 (0.33) 0%
2021 0 (10.68) 0% 0 (0.65) 0%
2022 14,000 (12.77) 0% 0 (0.37) 0%
2023 15,000 (4.52) 0% 0 (0.50) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV1,897,6882,049,3422,355,6022,371,6198,905,53512,787,15510,675,2748,465,7657,330,2047,720,5187,118,0982,272,4163,234,1075,125,719
Tổng lợi nhuận trước thuế44,351-577,799115,025750,099323,069510,598687,829416,077283,314176,538560,6391,507,1946,682,302662,958
Lợi nhuận sau thuế 21,655-544,21781,930715,223135,184374,656653,291330,238207,258147,631440,1051,183,8835,269,683537,124
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,529-565,28873,672918,408143,181362,600590,402203,733148,78238,978339,1921,175,1555,269,945536,446
Tổng tài sản11,278,55612,436,62313,179,28712,870,44612,391,01414,004,79314,072,70612,349,15511,932,15412,511,54011,307,1758,849,0206,724,1097,875,877
Tổng nợ4,143,8415,355,2705,048,0485,113,5125,277,0956,952,0657,178,0634,649,7683,776,5024,153,3023,489,7952,643,3511,358,5371,588,185
Vốn chủ sở hữu7,134,7157,081,3538,131,2397,756,9357,113,9207,052,7286,894,6437,699,3878,155,6528,358,2397,817,3806,205,6695,365,5726,287,691


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc