CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre (abt)

65.70
0.50
(0.77%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
65.20
65
65.70
65
3,400
58.4K
8.8K
4.9x
0.7x
11% # 15%
1.0
402 Bi
12 Mi
6,774
46.6 - 31.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
64.50 100 65.70 700
64.40 100 65.90 5,200
64.30 100 66.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 60.60 (1.90) 51.9%
ANV 24.00 (-0.10) 18.7%
FMC 39.60 (-0.05) 10.7%
IDI 7.39 (0.36) 7.4%
CMX 6.25 (0.02) 3.2%
SJ1 13.00 (0.30) 2.4%
ABT 65.70 (0.50) 2.3%
ACL 13.55 (0.00) 2.2%
KHS 17.30 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 65.20 0 300 300
10:19 65.20 0 100 400
10:39 65.40 0.20 500 900
11:10 65.40 0.20 200 1,100
11:14 65.40 0.20 100 1,200
11:23 65.50 0.30 100 1,300
13:21 65.20 0 100 1,400
14:28 65.50 0.30 500 1,900
14:29 65.70 0.50 1,200 3,100
14:30 65.70 0.50 300 3,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.39) 0% 60 (0.03) 0%
2018 0 (0.40) 0% 48 (0.07) 0%
2019 400 (0.36) 0% 0 (0.05) 0%
2020 400 (0.33) 0% 0 (0.01) 0%
2021 0 (0.34) 0% 0 (0.03) 0%
2023 600 (0.26) 0% 0 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV172,769192,957177,493163,768706,986583,584532,793617,432343,462331,314361,150397,684385,996424,790
Tổng lợi nhuận trước thuế36,86647,87267,69324,740177,172113,22470,44569,98836,37916,36550,70573,55433,04154,147
Lợi nhuận sau thuế 32,01540,25161,69622,142156,104101,48963,87264,28933,79314,28848,69566,72928,22547,671
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,01540,25161,69622,142156,104101,48963,87264,28933,79313,85148,69566,72928,22547,671
Tổng tài sản901,752857,283752,415781,689901,752773,848651,384622,540594,274543,675538,462535,545634,346649,276
Tổng nợ232,284219,827155,210232,283232,284211,253160,565151,648175,678132,992125,320115,867230,224233,570
Vốn chủ sở hữu669,469637,456597,205549,405669,469562,595490,819470,891418,596410,683413,142419,678404,122415,707


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |