CTCP Thực phẩm Bích Chi (bcf)

40.90
-0.50
(-1.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
41.40
41.20
41.20
40.90
600
11.8K / 11.8K
3.1K / 3.1K
12.8x / 12.8x
3.4x / 3.4x
16% # 27%
0.8
1,356 Bi
38 Mi / 34Mi
1,616
42.7 - 27.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
40.60 500 40.90 2,400
40.50 200 41.00 1,200
40.40 100 41.20 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 69.60 (-1.40) 35.9%
MSN 81.40 (0.40) 26.9%
SAB 52.50 (-0.20) 18.5%
KDC 50.30 (0.00) 5.3%
SBT 24.30 (0.05) 4.1%
DBC 28.00 (-0.30) 2.8%
BHN 33.95 (-0.05) 2.7%
VCF 299.00 (1.00) 2.3%
PAN 28.20 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:39 41.20 -0.20 200 200
13:52 41 -0.40 200 400
14:13 41 -0.40 100 500
14:15 40.90 -0.50 100 600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.54) 0% 65 (0.06) 0%
2020 540 (0.60) 0% 0 (0.09) 0%
2021 605 (0.52) 0% 0.03 (0.05) 215%
2022 600 (0.71) 0% 0 (0.11) 0%
2023 580 (0.13) 0% 48 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV194,087208,663195,828174,535773,113603,452708,378520,412600,148538,991499,471466,101454,144375,099
Tổng lợi nhuận trước thuế24,34940,25937,37530,327132,31080,074135,23067,842116,52282,28248,60851,93462,14952,309
Lợi nhuận sau thuế 19,37732,15930,46824,134106,13863,490108,16353,79792,97964,87538,80341,29845,46740,807
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,37732,15930,46824,134106,13863,490108,16353,79792,97964,87538,80341,29845,46740,807
Tổng tài sản650,302563,517507,986459,193650,302481,412452,082406,563393,764316,727280,377265,628260,822223,832
Tổng nợ251,077149,23399,79581,470251,077127,823113,058103,855119,05392,69893,00789,643105,980103,989
Vốn chủ sở hữu399,224414,283408,192377,724399,224353,590339,024302,708274,711224,029187,370175,985154,842119,842


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |