Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh (bmi)

25.80
0.05
(0.19%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.75
25.95
25.95
25.70
25,600
22.8k
2.7k
9.5 lần
1.1 lần
5% # 12%
1.1
3,105 tỷ
121 triệu
228,307
27.1 - 19.9
4,554 tỷ
2,749 tỷ
165.6%
37.65%
342 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.75 4,200 25.85 1,000
25.70 5,000 25.90 500
25.65 1,800 25.95 2,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 3,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 45.90 (0.15) 48.4%
PVI 58.30 (0.10) 19.4%
VNR 26.50 (0.00) 6.3%
BIC 34.10 (0.50) 5.6%
MIG 21.60 (0.30) 5.2%
BMI 25.75 (0.00) 4.4%
PTI 35.00 (0.60) 3.9%
PGI 24.55 (0.00) 3.9%
PRE 19.50 (0.00) 2.9%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 25.95 0.70 400 400
09:16 25.90 0.65 1,000 1,400
09:18 25.90 0.65 1,000 2,400
09:21 25.80 0.55 500 2,900
09:23 25.80 0.55 400 3,300
09:25 25.80 0.55 1,000 4,300
09:26 25.80 0.55 1,100 5,400
09:28 25.80 0.55 100 5,500
09:30 25.80 0.55 900 6,400
09:32 25.80 0.55 1,000 7,400
09:35 25.75 0.50 1,000 8,400
09:37 25.75 0.50 3,900 12,300
09:39 25.75 0.50 100 12,400
09:54 25.80 0.55 2,000 14,400
09:57 25.70 0.45 2,300 16,700
09:58 25.70 0.45 2,500 19,200
10:10 25.75 0.50 4,300 23,500
10:11 25.75 0.50 1,000 24,500
10:12 25.75 0.50 1,000 25,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,918 (3.91) 0% 162.80 (0.16) 0%
2018 4,300 (3.94) 0% 600 (0.16) 0%
2019 4,577 (4.34) 0% 185 (0.18) 0%
2020 3,895 (4.72) 0% 0 (0.20) 0%
2021 5,024.91 (4.84) 0% 0 (0.26) 0%
2022 5,700 (0) 0% 272 (0.29) 0%
2023 6,750 (0) 0% 326 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV1,799,3491,498,8441,369,3101,285,6075,559,7305,398,9714,496,3894,295,3323,874,3383,547,8153,395,9113,101,9922,822,2972,601,113
Tổng lợi nhuận trước thuế82,99481,907-71,858106,368376,227342,739306,299233,211220,631200,806198,328222,747154,154144,906
Lợi nhuận sau thuế 72,72474,849106,40074,428328,993290,869255,082195,222181,339162,303163,185182,414129,220120,318
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ72,72474,849106,40074,428328,993290,869255,082195,222181,339162,303163,185182,414126,274116,060
Tổng tài sản7,303,1117,030,9277,041,9076,895,7587,004,1957,036,8817,387,2126,551,5525,680,5295,478,6425,439,9955,125,5595,120,4015,340,544
Tổng nợ4,553,6634,345,0734,409,3684,354,7814,318,5124,569,6905,013,4724,234,3853,384,0183,223,8453,286,5212,937,3202,801,5303,052,456
Vốn chủ sở hữu2,749,4482,685,8542,632,5382,540,9762,685,6832,467,1912,373,7402,317,1672,296,5112,254,7972,153,4742,188,2392,223,5542,191,852


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc