Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh (bmi)

20.50
-0.20
(-0.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.70
20.70
20.70
20.50
72,000
23.2K / 21.1K
2.2K / 2.0K
9.3x / 10.2x
0.9x / 1.0x
3% # 10%
1.1
2,496 Bi
133 Mi / 133Mi
222,236
24.6 - 19.2
5,300 Bi
2,800 Bi
189.3%
34.57%
256 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.50 5,200 20.55 800
20.45 10,200 20.65 5,100
20.40 11,700 20.70 7,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,900 200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 52.20 (1.00) 51.6%
PVI 61.60 (0.60) 19.4%
BIC 34.40 (0.00) 5.5%
VNR 21.80 (0.10) 5.4%
MIG 17.00 (0.05) 4.6%
PTI 22.60 (-0.40) 3.8%
BMI 20.50 (-0.20) 3.7%
PGI 23.20 (1.45) 3.3%
PRE 19.60 (-0.10) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:47 20.70 0.20 5,900 5,900
09:48 20.70 0.20 2,900 8,800
09:57 20.70 0.20 2,000 10,800
09:59 20.70 0.20 100 10,900
10:10 20.70 0.20 100 11,000
10:17 20.70 0.20 3,300 14,300
10:19 20.70 0.20 500 14,800
10:20 20.70 0.20 1,200 16,000
10:25 20.70 0.20 1,200 17,200
10:36 20.50 0 6,500 23,700
10:42 20.50 0 100 23,800
10:45 20.50 0 3,000 26,800
10:50 20.50 0 900 27,700
11:10 20.60 0.10 100 27,800
11:18 20.65 0.15 1,000 28,800
11:31 20.55 0.05 100 28,900
13:10 20.55 0.05 3,300 32,200
13:17 20.55 0.05 6,300 38,500
13:21 20.50 0 1,500 40,000
13:23 20.55 0.05 300 40,300
13:39 20.60 0.10 600 40,900
13:58 20.55 0.05 2,000 42,900
13:59 20.60 0.10 4,600 47,500
14:10 20.65 0.15 2,100 49,600
14:13 20.55 0.05 3,600 53,200
14:14 20.50 0 300 53,500
14:16 20.55 0.05 1,500 55,000
14:23 20.60 0.10 200 55,200
14:25 20.60 0.10 500 55,700
14:28 20.60 0.10 4,400 60,100
14:30 20.55 0.05 1,200 61,300
14:46 20.50 0 10,700 72,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,918 (3.91) 0% 162.80 (0.16) 0%
2018 4,300 (3.94) 0% 600 (0.16) 0%
2019 4,577 (4.34) 0% 185 (0.18) 0%
2020 3,895 (4.72) 0% 0 (0.20) 0%
2021 5,024.91 (4.84) 0% 0 (0.26) 0%
2022 5,700 (0) 0% 272 (0.29) 0%
2023 6,750 (0) 0% 326 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV1,500,0931,335,3631,799,3491,498,8445,559,7305,398,9714,496,3894,295,3323,874,3383,547,8153,395,9113,101,9922,822,2972,601,113
Tổng lợi nhuận trước thuế-55,51995,85482,99481,907376,227342,739306,299233,211220,631200,806198,328222,747154,154144,906
Lợi nhuận sau thuế 51,16870,69472,72474,849328,993290,869255,082195,222181,339162,303163,185182,414129,220120,318
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ51,16870,69472,72474,849328,993290,869255,082195,222181,339162,303163,185182,414126,274116,060
Tổng tài sản8,099,2777,103,5807,303,1117,030,9277,004,1957,036,8817,387,2126,551,5525,680,5295,478,6425,439,9955,125,5595,120,4015,340,544
Tổng nợ5,299,7304,347,3364,553,6634,345,0734,318,5124,569,6905,013,4724,234,3853,384,0183,223,8453,286,5212,937,3202,801,5303,052,456
Vốn chủ sở hữu2,799,5472,756,2442,749,4482,685,8542,685,6832,467,1912,373,7402,317,1672,296,5112,254,7972,153,4742,188,2392,223,5542,191,852


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |