CTCP Dược Hậu Giang (dhg)

115.20
-0.30
(-0.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
115.50
115.20
115.20
115.20
1,200
38.8k
7.0k
16.7 lần
3.0 lần
15% # 18%
1.0
15,243 tỷ
131 triệu
30,247
135.1 - 95.7
1,126 tỷ
5,075 tỷ
22.2%
81.84%
53 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
115.20 400 115.60 200
115.00 3,000 115.90 400
114.80 300 116.00 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 122.30 (-1.00) 50.3%
DHG 115.20 (-0.30) 16.2%
DVN 21.70 (-0.20) 5.6%
IMP 71.50 (-0.10) 5.4%
DHT 47.10 (-0.40) 4.2%
TRA 81.50 (0.00) 3.6%
CSV 72.30 (0.10) 3.4%
VFG 72.90 (-0.30) 3.3%
DMC 64.00 (0.00) 2.4%
DCL 31.90 (1.95) 2.4%
OPC 24.85 (0.00) 1.7%
DP3 63.80 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 115.20 -2.40 500 500
09:18 115.20 -2.40 100 600
09:22 115.20 -2.40 200 800
09:24 115.20 -2.40 100 900
09:25 115.20 -2.40 100 1,000
09:30 115.20 -2.40 200 1,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (4.57) 0% 820 (0.64) 0%
2018 0 (4.42) 0% 768 (0.65) 0%
2019 3,943 (4.41) 0% 0 (0.63) 0%
2020 3,866 (4.21) 0% 0 (0.74) 0%
2021 0 (4.52) 0% 0 (0.78) 0%
2023 5,000 (2.67) 0% 0 (0.62) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV1,463,7341,841,5681,258,8231,283,9175,767,7355,181,7404,522,0154,206,7324,413,9594,421,5604,569,0144,153,8594,151,7273,958,710
Tổng lợi nhuận trước thuế250,001292,638187,449289,1981,159,1741,099,613864,002821,024713,195731,782719,249756,657701,309721,937
Lợi nhuận sau thuế 222,229261,116166,076263,3361,050,663988,455776,285738,534631,263651,089642,389713,097592,685533,772
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ222,229261,116166,076263,3361,050,663988,455777,220739,875635,388653,029642,408710,101588,701533,273
Tổng tài sản6,201,3066,071,5955,989,4895,724,7786,110,4745,168,1874,617,6664,447,5034,146,8194,205,9644,087,4803,945,7443,363,1993,482,718
Tổng nợ1,126,1431,217,8331,396,8431,298,2071,257,540876,650824,523879,464769,2671,061,7021,328,3861,051,505841,9631,189,093
Vốn chủ sở hữu5,075,1634,853,7624,592,6464,426,5714,852,9354,291,5373,793,1443,568,0393,377,5513,144,2622,759,0942,894,2392,521,2362,293,625


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc