CTCP Thực phẩm Sao Ta (fmc)

33.45
0.15
(0.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33.30
33.30
33.50
32.60
24,200
37.7K
4.7K
8.0x
1.0x
8% # 12%
1.1
2,440 Bi
65 Mi
57,837
52.6 - 33.3
1,309 Bi
2,466 Bi
53.1%
65.32%
1,077 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
32.85 200 33.40 100
32.80 100 33.45 500
32.65 1,100 33.50 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 50.20 (-1.40) 51.9%
ANV 15.65 (-0.55) 18.7%
FMC 33.45 (0.15) 10.7%
IDI 4.76 (-0.08) 7.4%
CMX 4.56 (-0.01) 3.2%
SJ1 17.50 (1.50) 2.4%
ABT 50.10 (0.00) 2.3%
ACL 11.20 (-0.70) 2.2%
KHS 12.90 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:35 33.30 0 200 200
09:54 33.10 -0.20 300 500
10:16 33.10 -0.20 100 600
10:22 33.30 0 500 1,100
10:57 33.10 -0.20 1,600 2,700
10:58 33.30 0 4,400 7,100
11:25 33.30 0 1,300 8,400
11:26 33.40 0.10 1,600 10,000
11:28 33.50 0.20 100 10,100
13:17 33.20 -0.10 300 10,400
13:41 33.05 -0.25 1,100 11,500
13:42 33 -0.30 500 12,000
13:43 32.90 -0.40 1,800 13,800
13:44 32.70 -0.60 4,000 17,800
13:45 32.65 -0.65 2,200 20,000
13:46 32.60 -0.70 3,100 23,100
13:48 32.70 -0.60 100 23,200
13:49 33.45 0.15 1,000 24,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,375 (3.51) 0% 100 (0.11) 0%
2018 4,350 (3.81) 0% 140 (0.18) 0%
2019 4,350 (3.73) 0% 180 (0.23) 0%
2020 4,170 (4.43) 0% 0.03 (0.23) 904%
2021 4,650 (5.20) 0% 0 (0.29) 0%
2022 5,290 (5.71) 0% 0 (0.32) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,555,5452,989,5341,876,4451,990,4808,412,0046,920,2575,089,0815,707,2035,204,3754,433,2343,730,0913,813,7103,511,1723,085,651
Tổng lợi nhuận trước thuế166,335108,021100,67636,350411,382421,810304,596328,414288,962236,527235,988194,027114,593108,522
Lợi nhuận sau thuế 165,516111,879101,60637,740416,741422,616302,336321,018287,089225,963229,776180,496112,361102,764
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ158,46697,16480,44129,616365,687305,701276,067309,023267,038225,963229,776180,496112,361102,764
Tổng tài sản4,867,2404,840,8374,613,5624,163,0204,867,2403,774,8893,356,1842,988,8072,699,7831,711,1621,520,8391,495,2441,649,7511,374,021
Tổng nợ2,222,2072,361,3202,245,9251,691,1822,222,2071,308,9851,122,044872,745723,028630,014582,081806,3051,075,557898,370
Vốn chủ sở hữu2,645,0322,479,5162,367,6372,471,8382,645,0322,465,9032,234,1412,116,0621,976,7551,081,147938,758688,939574,194475,651


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |