CTCP Thực phẩm Sao Ta (fmc)

35.55
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35.55
35.55
35.55
35.30
7,000
37.7K
4.7K
8.0x
1.0x
8% # 12%
1.1
2,440 Bi
65 Mi
57,837
52.6 - 33.3
1,309 Bi
2,466 Bi
53.1%
65.32%
1,077 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.50 1,400 35.55 300
35.45 200 35.65 2,000
35.40 100 35.70 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 1

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 58.50 (0.00) 51.9%
ANV 21.90 (1.10) 18.7%
FMC 35.55 (0.00) 10.7%
IDI 5.81 (0.08) 7.4%
CMX 5.61 (0.01) 3.2%
SJ1 11.90 (0.00) 2.4%
ABT 54.00 (-1.50) 2.3%
ACL 12.40 (0.45) 2.2%
KHS 12.50 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:35 35.55 0 200 200
09:43 35.55 0 100 300
10:10 35.30 -0.25 100 400
13:10 35.55 0 100 500
13:39 35.55 0 2,000 2,500
13:40 35.50 -0.05 900 3,400
13:44 35.55 0 100 3,500
13:56 35.45 -0.10 500 4,000
13:58 35.45 -0.10 100 4,100
14:25 35.50 -0.05 200 4,300
14:28 35.50 -0.05 600 4,900
14:45 35.55 0 2,100 7,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,375 (3.51) 0% 100 (0.11) 0%
2018 4,350 (3.81) 0% 140 (0.18) 0%
2019 4,350 (3.73) 0% 180 (0.23) 0%
2020 4,170 (4.43) 0% 0.03 (0.23) 904%
2021 4,650 (5.20) 0% 0 (0.29) 0%
2022 5,290 (5.71) 0% 0 (0.32) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,555,5452,989,5341,876,4451,990,4808,412,0046,920,2575,089,0815,707,2035,204,3754,433,2343,730,0913,813,7103,511,1723,085,651
Tổng lợi nhuận trước thuế166,335108,021100,67636,350411,382421,810304,596328,414288,962236,527235,988194,027114,593108,522
Lợi nhuận sau thuế 165,516111,879101,60637,740416,741422,616302,336321,018287,089225,963229,776180,496112,361102,764
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ158,46697,16480,44129,616365,687305,701276,067309,023267,038225,963229,776180,496112,361102,764
Tổng tài sản4,867,2404,840,8374,613,5624,163,0204,867,2403,774,8893,356,1842,988,8072,699,7831,711,1621,520,8391,495,2441,649,7511,374,021
Tổng nợ2,222,2072,361,3202,245,9251,691,1822,222,2071,308,9851,122,044872,745723,028630,014582,081806,3051,075,557898,370
Vốn chủ sở hữu2,645,0322,479,5162,367,6372,471,8382,645,0322,465,9032,234,1412,116,0621,976,7551,081,147938,758688,939574,194475,651


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |