CTCP Thực phẩm Sao Ta (fmc)

37.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
37.60
37.55
37.70
37.25
54,500
37.7K
4.7K
8.0x
1.0x
8% # 12%
1.1
2,440 Bi
65 Mi
57,837
52.6 - 33.3
1,309 Bi
2,466 Bi
53.1%
65.32%
1,077 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
37.55 1,500 37.60 100
37.50 100 37.65 1,000
37.45 400 37.70 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
600 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 64.60 (3.60) 51.9%
ANV 28.85 (1.80) 18.7%
FMC 37.60 (0.00) 10.7%
IDI 6.69 (0.21) 7.4%
CMX 6.27 (0.08) 3.2%
SJ1 13.00 (0.00) 2.4%
ABT 65.60 (1.50) 2.3%
ACL 13.40 (0.00) 2.2%
KHS 18.50 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 37.55 0 1,000 1,000
09:24 37.50 -0.05 1,000 2,000
09:29 37.50 -0.05 700 2,700
10:10 37.25 -0.30 500 3,200
10:12 37.35 -0.20 600 3,800
10:16 37.50 -0.05 200 4,000
10:17 37.50 -0.05 500 4,500
10:27 37.50 -0.05 200 4,700
10:31 37.50 -0.05 100 4,800
10:34 37.50 -0.05 100 4,900
10:59 37.50 -0.05 600 5,500
11:10 37.55 0 300 5,800
11:13 37.65 0.10 600 6,400
11:15 37.65 0.10 200 6,600
11:19 37.65 0.10 1,000 7,600
11:20 37.65 0.10 900 8,500
11:21 37.65 0.10 800 9,300
11:22 37.65 0.10 200 9,500
13:10 37.40 -0.15 4,100 13,600
13:11 37.40 -0.15 500 14,100
13:12 37.40 -0.15 100 14,200
13:13 37.40 -0.15 100 14,300
13:15 37.40 -0.15 100 14,400
13:16 37.40 -0.15 400 14,800
13:17 37.40 -0.15 2,100 16,900
13:18 37.40 -0.15 400 17,300
13:19 37.50 -0.05 700 18,000
13:20 37.50 -0.05 500 18,500
13:21 37.70 0.15 1,200 19,700
13:22 37.65 0.10 900 20,600
13:23 37.65 0.10 500 21,100
13:24 37.65 0.10 500 21,600
13:25 37.50 -0.05 1,400 23,000
13:26 37.50 -0.05 300 23,300
13:27 37.50 -0.05 400 23,700
13:28 37.50 -0.05 700 24,400
13:29 37.50 -0.05 500 24,900
13:30 37.50 -0.05 500 25,400
13:31 37.50 -0.05 200 25,600
13:32 37.50 -0.05 200 25,800
13:34 37.50 -0.05 1,400 27,200
13:36 37.50 -0.05 1,000 28,200
13:37 37.50 -0.05 700 28,900
13:38 37.50 -0.05 400 29,300
13:39 37.50 -0.05 1,200 30,500
13:40 37.50 -0.05 500 31,000
13:41 37.50 -0.05 400 31,400
13:42 37.50 -0.05 200 31,600
13:47 37.50 -0.05 800 32,400
13:48 37.50 -0.05 300 32,700
13:54 37.50 -0.05 5,000 37,700
13:55 37.50 -0.05 700 38,400
13:56 37.55 0 4,500 42,900
13:57 37.55 0 400 43,300
13:58 37.55 0 500 43,800
13:59 37.55 0 2,500 46,300
14:10 37.60 0.05 5,300 51,600
14:11 37.60 0.05 2,500 54,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,375 (3.51) 0% 100 (0.11) 0%
2018 4,350 (3.81) 0% 140 (0.18) 0%
2019 4,350 (3.73) 0% 180 (0.23) 0%
2020 4,170 (4.43) 0% 0.03 (0.23) 904%
2021 4,650 (5.20) 0% 0 (0.29) 0%
2022 5,290 (5.71) 0% 0 (0.32) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,365,8532,846,7671,246,2131,461,4236,920,2575,089,0815,707,2035,204,3754,433,2343,730,0913,813,7103,511,1723,085,6512,888,900
Tổng lợi nhuận trước thuế189,97290,75383,65657,430421,810304,596328,414288,962236,527235,988194,027114,593108,522104,654
Lợi nhuận sau thuế 187,21194,80583,39457,207422,616302,336321,018287,089225,963229,776180,496112,361102,76497,363
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ110,09179,62866,28449,698305,701276,067309,023267,038225,963229,776180,496112,361102,76497,363
Tổng tài sản3,774,8893,706,9293,602,3513,503,1703,774,8893,356,1842,988,8072,699,7831,711,1621,520,8391,495,2441,649,7511,374,0211,343,959
Tổng nợ1,308,9851,428,2361,418,4631,211,8221,308,9851,122,044872,745723,028630,014582,081806,3051,075,557898,370998,927
Vốn chủ sở hữu2,465,9032,278,6932,183,8882,291,3472,465,9032,234,1412,116,0621,976,7551,081,147938,758688,939574,194475,651345,032


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |