CTCP Nam Việt (nav)

16.75
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.75
16.75
17
16.75
1,100
13.9k
2.5k
6.6 lần
1.2 lần
17% # 18%
1.5
134 tỷ
8 triệu
2,974
17.9 - 11.8
8 tỷ
111 tỷ
6.9%
93.56%
25 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.75 900 16.95 100
16.70 1,100 17.00 100
16.15 500 17.45 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
300 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (21 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 62.00 (1.00) 60.4%
VGC 55.90 (1.50) 16.6%
FRT 162.30 (0.30) 15.2%
CTF 30.10 (-0.35) 1.9%
AST 60.10 (0.60) 1.8%
SVC 25.60 (0.10) 1.2%
HAX 15.60 (-0.15) 1.0%
BTT 33.00 (0.00) 0.3%
COM 32.00 (0.00) 0.3%
HTC 27.10 (1.70) 0.3%
CCI 22.00 (1.00) 0.2%
SFC 20.40 (-0.25) 0.2%
CIA 10.00 (0.00) 0.1%
CMV 9.20 (-0.05) 0.1%
NAV 16.75 (0.00) 0.1%
TMC 8.90 (0.10) 0.1%
PNC 9.00 (-0.25) 0.1%
SVN 3.50 (0.00) 0.1%
TMX 7.50 (0.00) 0.0%
VTJ 3.50 (0.00) 0.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:44 16.75 0 200 200
10:46 16.75 0 100 300
11:10 17 0.25 200 500
13:10 16.75 0 500 1,000
14:10 16.75 0 100 1,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 57.06 (0.10) 0% 1.23 (0.00) 0%
2018 66.70 (0.09) 0% 15.50 (0.02) 0%
2019 77 (0.11) 0% 0.01 (0.01) 144%
2020 106 (0.07) 0% 0.02 (0.02) 165%
2021 0 (0.06) 0% 0 (0.02) 0%
2023 65 (0.07) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV8,85627,62734,33231,033129,325100,57061,29570,805105,23289,913102,099105,972178,262208,580
Tổng lợi nhuận trước thuế2,4127,6978,8403,23323,37426,15620,07327,08614,41814,9972,671-12,0867,1759,308
Lợi nhuận sau thuế 1,9307,5388,1072,58721,10723,19818,47024,71414,41814,9972,671-12,0866,3777,689
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,9307,5388,1072,58721,10723,19818,47024,71414,41814,9972,671-12,0866,3777,689
Tổng tài sản119,163120,672121,847113,840120,672113,575180,820180,525187,351169,891135,382128,780164,802164,742
Tổng nợ7,6745,3747,1686,7105,3805,13878,78569,29081,49072,65552,38848,35065,08666,183
Vốn chủ sở hữu111,489115,298114,679107,130115,292108,437102,035111,235105,86197,23682,99480,43099,71698,559


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc