CTCP Tư vấn Sông Đà (sdc)

8.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.40
8.40
8.40
8.40
0
20.1K
0.6K
12.3x
0.4x
2% # 3%
1.0
21 Bi
3 Mi
1,990
9.6 - 6.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.60 100 8.50 700
0 9.20 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ
(Ngành nghề)
#Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ - ^DVTVHT     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TV2 36.60 (-0.75) 62.4%
VNC 35.30 (0.20) 16.3%
TV4 16.70 (1.10) 8.4%
SDA 2.00 (0.10) 3.5%
TV3 16.50 (-0.50) 3.3%
KPF 1.20 (0.00) 2.2%
INC 12.90 (0.00) 1.5%
VLA 10.00 (0.00) 1.3%
VCM 8.70 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 81.67 (0.09) 0% 3.52 (0.00) 0%
2018 85.66 (0.10) 0% 4 (0.00) 0%
2019 75 (0.07) 0% 5 (0.00) 0%
2020 62.55 (0.05) 0% 2.50 (0.00) 0%
2021 56.82 (0.05) 0% 2.22 (0.00) 0%
2022 53.38 (0.05) 0% 0 (0.00) 0%
2023 50.14 (0.03) 0% 2.00 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV21,41818,81815,61210,13465,98172,98352,54747,07248,35453,23171,560103,19686,33073,544
Tổng lợi nhuận trước thuế1,0487614883772,6732,4832,2902,1462,7901,5682,6144,4945,3774,383
Lợi nhuận sau thuế 8156013782832,0761,6151,8001,7082,3801,3431,9763,6083,6073,527
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8306113943072,1431,6691,8201,7082,3781,3491,9623,6233,6683,525
Tổng tài sản96,12798,55287,52084,13996,12783,87690,23989,31087,93795,865108,183102,357130,318135,059
Tổng nợ43,49146,73036,29431,28643,49131,30637,37936,34434,51342,95954,65747,04775,88080,886
Vốn chủ sở hữu52,63651,82251,22652,85352,63652,57152,86152,96653,42452,90653,52655,31054,43854,173


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |