CTCP Than Đèo Nai - Vinacomin (tdn)

10.70
0.10
(0.94%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.60
10.70
10.80
10.60
162,000
13.5k
3.7k
2.9 lần
0.8 lần
8% # 28%
1.1
315 tỷ
29 triệu
110,286
12.9 - 7.7
1,067 tỷ
396 tỷ
269.4%
27.07%
7 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.60 28,200 10.70 1,800
10.50 54,500 10.80 13,100
10.40 60,900 10.90 14,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (30 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 45.80 (0.80) 40.1%
PVD 33.00 (0.50) 33.8%
KSB 22.40 (0.15) 4.8%
MVB 21.10 (-0.20) 4.2%
PVC 16.80 (0.20) 2.4%
TMB 69.80 (-0.30) 2.0%
HGM 55.00 (0.00) 1.3%
DHA 44.80 (-0.15) 1.3%
PVB 31.10 (0.90) 1.2%
TVD 14.20 (0.20) 1.2%
NBC 12.70 (0.00) 0.9%
NNC 17.25 (-0.10) 0.7%
TC6 10.50 (0.00) 0.6%
THT 13.60 (0.00) 0.6%
HLC 13.00 (0.00) 0.6%
TDN 10.70 (0.10) 0.6%
DHM 9.75 (0.24) 0.6%
TNT 5.33 (0.01) 0.5%
C32 17.20 (-0.05) 0.5%
MDC 11.50 (0.00) 0.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.70 0.10 4,500 4,500
09:13 10.70 0.10 4,700 9,200
09:17 10.70 0.10 100 9,300
09:18 10.70 0.10 1,000 10,300
09:20 10.70 0.10 1,000 11,300
09:24 10.70 0.10 1,000 12,300
09:28 10.70 0.10 700 13,000
09:29 10.70 0.10 5,000 18,000
09:33 10.70 0.10 200 18,200
09:34 10.70 0.10 500 18,700
09:36 10.70 0.10 500 19,200
09:43 10.60 0 500 19,700
09:44 10.60 0 3,000 22,700
09:49 10.60 0 300 23,000
09:51 10.60 0 2,000 25,000
10:10 10.70 0.10 1,200 26,200
10:11 10.60 0 200 26,400
10:13 10.70 0.10 4,000 30,400
10:16 10.70 0.10 300 30,700
10:20 10.70 0.10 100 30,800
10:25 10.60 0 5,100 35,900
10:26 10.70 0.10 100 36,000
10:30 10.70 0.10 100 36,100
10:33 10.70 0.10 1,000 37,100
10:34 10.70 0.10 1,000 38,100
10:36 10.70 0.10 10,000 48,100
10:40 10.70 0.10 4,200 52,300
10:44 10.70 0.10 200 52,500
10:54 10.70 0.10 200 52,700
10:56 10.70 0.10 300 53,000
10:57 10.70 0.10 2,000 55,000
10:59 10.70 0.10 200 55,200
11:11 10.60 0 20,900 76,100
11:12 10.60 0 10,000 86,100
11:13 10.60 0 200 86,300
11:17 10.60 0 800 87,100
11:19 10.60 0 1,100 88,200
11:21 10.60 0 2,000 90,200
11:24 10.60 0 5,000 95,200
11:27 10.60 0 5,000 100,200
12:59 10.60 0 700 100,900
13:10 10.60 0 14,500 115,400
13:13 10.60 0 5,500 120,900
13:19 10.70 0.10 5,000 125,900
13:20 10.70 0.10 2,300 128,200
13:21 10.70 0.10 100 128,300
13:24 10.70 0.10 100 128,400
13:28 10.70 0.10 2,400 130,800
13:29 10.80 0.20 300 131,100
13:45 10.70 0.10 1,300 132,400
13:47 10.70 0.10 7,700 140,100
13:49 10.70 0.10 500 140,600
13:56 10.70 0.10 1,000 141,600
13:58 10.70 0.10 1,100 142,700
14:10 10.70 0.10 2,300 145,000
14:14 10.70 0.10 2,500 147,500
14:18 10.80 0.20 200 147,700
14:25 10.70 0.10 1,500 149,200
14:26 10.70 0.10 1,200 150,400
14:27 10.70 0.10 7,700 158,100
14:29 10.70 0.10 1,000 159,100
14:44 10.70 0.10 2,900 162,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,181 (2.25) 0% 16.52 (0.02) 0%
2018 2,436 (2.94) 0% 23.36 (0.06) 0%
2019 3,052 (3.45) 0% 22.40 (0.10) 0%
2020 2,971 (3.02) 0% 0 (0.04) 0%
2021 2,654 (3.21) 0% 0 (0.05) 0%
2022 2,891 (3.79) 0% 0 (0.05) 0%
2023 3,749 (2.08) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV1,030,3031,010,219874,6091,161,7593,980,5013,792,7553,214,2433,014,9603,450,1052,936,1782,246,2002,078,9642,425,9272,616,496
Tổng lợi nhuận trước thuế12,106102,3043,57319,568128,83562,17256,85156,606126,69079,38129,92624,35024,67636,246
Lợi nhuận sau thuế 9,66982,0642,77615,635103,28549,56645,45844,870100,78563,30123,75219,08418,81528,332
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,66982,0642,77615,635103,28549,56645,45844,870100,78563,30123,75219,08418,81528,332
Tổng tài sản1,462,5211,249,6681,521,0161,330,0191,260,6191,469,4781,326,9411,383,4371,522,1921,337,2091,061,013931,4411,031,9331,036,819
Tổng nợ1,066,603817,3341,170,746982,526836,8531,105,282931,578988,1321,120,419972,920723,134607,520718,633737,133
Vốn chủ sở hữu395,918432,334350,270347,494423,765364,196395,363395,305401,773364,289337,879323,922313,299299,687


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc