| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
dcm
CTCP Phân bón Dầu khí Cà Mau
|
34.65 | -0.75 | 1,382,600 | 3,358,007 | 529,400,000 | 17,947 | 0% |
|
|
2/
dpm
Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP
|
21.35 | -0.35 | 1,856,300 | 5,076,209 | 675,798,796 | 14,275 | 0% |
|
|
3/
dgc
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
|
32.90 | 0.80 | 354,200 | 3,035,511 | 379,779,286 | 12,438 | 0% |
|
|
4/
bfc
CTCP Phân bón Bình Điền
|
56 | -1.30 | 89,500 | 227,987 | 57,167,993 | 3,522 | 0% |
|
|
5/
dhb
CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc
|
11.70 | -0.10 | 42,000 | 43,401 | 272,200,000 | 3,239 | 0% |
|
|
6/
las
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao
|
11.90 | 0.10 | 193,300 | 457,056 | 112,856,400 | 1,320 | 0% |
|
|
7/
vaf
CTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển
|
17.60 | 0 | 0 | 4,383 | 37,665,348 | 942 | 0% |
|
|
8/
nfc
CTCP Phân lân Ninh Bình
|
50 | 0 | 0 | 2,154 | 15,731,260 | 805 | 0% |
|
|
9/
sfg
CTCP Phân Bón Miền Nam
|
10.05 | 0 | 0 | 3,327 | 47,897,333 | 472 | 0% |
|
|
10/
tsc
CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ
|
1.75 | 0.02 | 32,000 | 291,965 | 196,858,925 | 337 | 0% |
|
|
11/
pce
CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung
|
17.70 | 0 | 0 | 1,462 | 10,000,000 | 161 | 0% |
|
|
12/
psw
CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ
|
7.40 | 0 | 3,300 | 20,400 | 17,000,000 | 124 | 0% |
|
|
13/
pse
CTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ
|
9.50 | 0 | 0 | 1,790 | 12,500,000 | 115 | 0% |
|
|
14/
pmb
CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc
|
9.50 | 0.10 | 2,100 | 3,733 | 12,000,000 | 112 | 0% |
|