| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
dgc
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
|
53.60 | 1.30 | 1,358,600 | 2,068,604 | 379,779,286 | 34,978 | 0% |
|
|
2/
dcm
CTCP Phân bón Dầu khí Cà Mau
|
42.70 | 2.35 | 3,723,300 | 3,476,389 | 529,400,000 | 18,105 | 0% |
|
|
3/
dpm
Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP
|
26.50 | 0.85 | 5,017,400 | 2,934,384 | 675,798,796 | 13,103 | 0% |
|
|
4/
bfc
CTCP Phân bón Bình Điền
|
67.60 | 4.40 | 794,200 | 681,736 | 57,167,993 | 2,610 | 0% |
|
|
5/
dhb
CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc
|
13.50 | 0.50 | 51,200 | 22,063 | 272,200,000 | 2,477 | 0% |
|
|
6/
las
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao
|
15.70 | 0.10 | 341,700 | 955,735 | 112,856,400 | 2,212 | 0% |
|
|
7/
vaf
CTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển
|
22.40 | 0 | 0 | 3,129 | 37,665,348 | 791 | 0% |
|
|
8/
nfc
CTCP Phân lân Ninh Bình
|
65 | 2 | 600 | 2,674 | 15,731,260 | 713 | 0% |
|
|
9/
tsc
CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ
|
2.39 | 0.01 | 52,600 | 449,533 | 196,858,925 | 565 | 0% |
|
|
10/
sfg
CTCP Phân Bón Miền Nam
|
10.95 | -0.05 | 600 | 12,078 | 47,897,333 | 524 | 0% |
|
|
11/
pce
CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung
|
19.90 | -0.10 | 200 | 2,203 | 10,000,000 | 208 | 0% |
|
|
12/
pse
CTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ
|
11 | 0 | 700 | 4,453 | 12,500,000 | 145 | 0% |
|
|
13/
pmb
CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc
|
11.50 | 0 | 9,000 | 7,647 | 12,000,000 | 136 | 0% |
|
|
14/
psw
CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ
|
8 | 0 | 11,400 | 36,075 | 17,000,000 | 134 | 0% |
|
|
15/
hsi
CTCP Vật tư Tổng hợp và Phân bón Hóa Sinh
|
0.40 | 0 | 0 | 1,666 | 10,000,000 | 14 | 0% |
|