| Mã CK | Giá | Thay đổi | Giá sổ sách | P/B | EPS | PE | PS | ROA | ROE | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
bed
CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng
|
23.60 | 0 | 14.51 | 2.1x | 2.5k | 12.3x | 1.2x | 14% | 17% |
|
|
2/
eid
CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội
|
19 | 0 | 30.71 | 0.8x | 4.9k | 5.1x | 0.3x | 11% | 16% |
|
|
3/
sed
CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam
|
15.50 | 0.40 | 33.39 | 0.8x | 6.1k | 4.3x | 0.2x | 10% | 18% |
|
|
4/
smn
CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam
|
6.40 | 0 | 18.09 | 0.7x | 2.1k | 6.0x | 0.1x | 9% | 12% |
|
|
5/
qst
CTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh
|
25 | 1 | 15.34 | 1.3x | 3.1k | 6.3x | 0.3x | 9% | 20% |
|
|
6/
ebs
CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội
|
10.60 | 0 | 15.30 | 0.7x | 1.5k | 6.9x | 1.5x | 9% | 10% |
|
|
7/
lbe
CTCP Sách và Thiết bị Trường học Long An
|
14.50 | -0.30 | 13.57 | 2.1x | 1.7k | 17.0x | 0.5x | 8% | 12% |
|
|
8/
dad
CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng
|
14.50 | -0.30 | 19.46 | 0.9x | 2.3k | 8.1x | 0.2x | 7% | 12% |
|
|
9/
stc
CTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí Minh
|
11.70 | 0 | 24.46 | 0.7x | 2.5k | 6.6x | 0.2x | 7% | 10% |
|
|
10/
vnb
CTCP Sách Việt Nam
|
17.40 | 0.60 | 16.23 | 0.9x | 1.1k | 12.4x | 29.5x | 7% | 7% |
|
|
11/
dae
CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng
|
14.20 | 0 | 21.75 | 0.7x | 1.6k | 9.4x | 0.4x | 6% | 8% |
|
|
12/
pnc
CTCP Văn hóa Phương Nam
|
25.90 | 0 | 17.79 | 1.1x | 1.0k | 19.2x | 0.3x | 2% | 6% |
|
|
13/
efi
CTCP Đầu tư Tài chính Giáo dục
|
2.10 | 0 | 6.17 | 0.3x | 0.0k | 52.5x | 10,000x | 1% | 1% |
|
|
14/
dst
CTCP Đầu tư Sao Thăng Long
|
6.40 | -0.30 | 12.36 | 0.4x | 0.1k | 86.7x | 3.2x | 0% | 0% |
|
|
15/
alt
CTCP Văn hóa Tân Bình
|
12 | 0 | 35.20 | 0.4x | 0.3k | 45x | 0.2x | 0% | 1% |
|
|
16/
hev
CTCP Sách Đại học Dạy nghề
|
8 | 0 | 12.90 | 1.7x | 0.0k | 730x | 0.9x | 0% | 0% |
|
|
17/
eci
CTCP Bản đồ và Tranh ảnh Giáo dục
|
9.20 | 0 | 18.37 | 0.8x | 0k | 0x | 7.2x | 0% | 0% |
|
|
18/
sgd
CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
12.70 | 0 | 14.22 | 0.8x | 0k | 0x | 0.2x | 0% | 0% |
|
|
19/
htp
CTCP In Sách Giáo khoa Hòa Phát
|
0.90 | 0 | 21.68 | 0.1x | 0k | 0x | 121.8x | 0% | 0% |
|