CTCP Xuất nhập khẩu Y Tế Domesco (dmc)

63.50
-0.50
(-0.78%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
64
64
64
63.50
4,700
45.0k
5.5k
11.5 lần
1.4 lần
10% # 12%
1.0
2,205 tỷ
35 triệu
9,035
70 - 55
328 tỷ
1,561 tỷ
21.0%
82.62%
61 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
62.00 100 64.20 500
61.20 100 64.50 1,500
61.10 100 64.60 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 121.70 (-1.60) 50.3%
DHG 116.00 (0.50) 16.2%
DVN 21.80 (-0.10) 5.6%
IMP 70.40 (-1.20) 5.4%
DHT 46.90 (-0.60) 4.2%
TRA 81.60 (0.10) 3.6%
CSV 69.10 (-3.10) 3.4%
VFG 71.90 (-1.30) 3.3%
DMC 63.50 (-0.50) 2.4%
DCL 30.40 (0.45) 2.4%
OPC 24.80 (-0.05) 1.7%
DP3 63.00 (-0.80) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 64 0 200 200
09:56 64 0 900 1,100
10:12 64 0 100 1,200
10:16 64 0 800 2,000
10:18 64 0 200 2,200
10:28 64 0 1,000 3,200
13:48 64 0 500 3,700
14:29 64 0 500 4,200
14:45 63.50 -0.50 500 4,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.36) 0% 185 (0.21) 0%
2018 0 (1.46) 0% 225 (0.23) 0%
2019 0 (1.53) 0% 230 (0.23) 0%
2020 1,468 (1.54) 0% 233 (0.18) 0%
2021 1,540 (1.57) 0% 0.03 (0.16) 637%
2022 1,550 (1.59) 0% 0.03 (0.20) 800%
2023 1,701 (0.81) 0% 0.03 (0.08) 323%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV423,016471,444444,882399,7781,721,6041,593,4981,567,8181,542,2671,533,8511,463,9981,363,5131,388,3971,401,1051,657,961
Tổng lợi nhuận trước thuế51,22072,30955,77959,651229,175250,198199,204224,566290,916286,090259,662209,897183,213168,697
Lợi nhuận sau thuế 40,96157,83444,61147,708183,333200,076159,282179,535232,635228,772207,662168,641141,559132,322
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,96157,83444,61147,708183,333200,076159,282179,535232,635228,772207,662168,641141,559132,322
Tổng tài sản1,889,9491,837,1261,839,3041,788,6451,849,1661,837,9771,621,8511,463,9821,533,0531,465,0891,305,4731,083,994988,023932,300
Tổng nợ328,475316,784376,796370,748328,652378,467255,820148,611280,784335,549352,667200,361194,705210,454
Vốn chủ sở hữu1,561,4741,520,3421,462,5081,417,8971,520,5131,459,5101,366,0311,315,3721,252,2691,129,540952,806883,633793,318721,846


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc