CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang (hgm)

48.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
48.40
48.40
48.40
48.40
700
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
15.7
4.4k
12.5 lần
23%
28%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
0.6
617 tỷ
13 triệu
2,166
52 - 35.4
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
41 tỷ
197 tỷ
20.9%
82.7%
23 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (30 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 38.40 (-0.20) 39.7%
PVD 29.30 (-0.05) 35.6%
MVB 20.90 (0.00) 4.5%
KSB 20.15 (-1.25) 3.5%
TMB 84.00 (-1.00) 2.6%
PVC 14.20 (0.00) 1.6%
DHA 42.10 (-0.90) 1.4%
TVD 13.10 (-0.40) 1.3%
HGM 48.40 (0.00) 1.2%
PVB 23.10 (0.00) 1.0%
TDN 13.10 (0.00) 0.8%
NNC 16.85 (0.05) 0.8%
HLC 13.10 (-0.80) 0.7%
THT 13.10 (-0.40) 0.7%
TC6 9.70 (-0.10) 0.7%
DHM 9.30 (-0.50) 0.7%
TNT 5.02 (-0.23) 0.6%
C32 17.20 (-0.05) 0.5%
MDC 11.40 (-0.40) 0.5%
BMC 18.45 (0.65) 0.5%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
44.50 500 53.20 600
44.10 1,100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:53 48.40 0 700 700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.10) 0% 24.60 (0.03) 0%
2018 116.50 (0.11) 0% 38.70 (0.04) 0%
2019 125 (0.09) 0% 45 (0.01) 0%
2020 105 (0.07) 0% 0 (0.01) 0%
2021 125 (0.15) 0% 0.01 (0.07) 880%
2022 180 (0.20) 0% 0 (0.05) 0%
2023 171 (0.04) 0% 0 (0.01) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc