CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên (ppy)

9.20
0.30
(3.37%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.90
9
9.20
9
2,200
17.0k
1.2k
7.6 lần
0.5 lần
3% # 7%
0.9
86 tỷ
9 triệu
2,168
10.1 - 7.8
292 tỷ
159 tỷ
183.1%
35.32%
16 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.00 900 9.20 1,000
8.90 500 9.60 1,200
8.80 500 9.70 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (53 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 40.30 (2.60) 56.3%
DGW 63.90 (0.10) 12.6%
HHS 10.65 (0.05) 4.2%
VFG 69.40 (-1.40) 3.4%
PET 26.05 (0.45) 3.2%
SGT 13.45 (0.20) 2.3%
VPG 15.55 (0.00) 1.6%
SMC 13.85 (-0.15) 1.2%
GMA 48.80 (0.00) 1.1%
SHN 7.10 (0.00) 1.1%
TLH 8.04 (0.30) 1.0%
CLM 77.30 (-0.10) 1.0%
PSH 6.90 (0.28) 1.0%
PSD 13.40 (-0.10) 0.8%
TSC 3.20 (-0.03) 0.7%
PCT 10.00 (0.00) 0.6%
AMV 3.60 (0.10) 0.5%
ABS 5.39 (0.00) 0.5%
AAV 6.00 (-0.10) 0.5%
JVC 3.71 (0.08) 0.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 9 0.10 200 200
11:23 9 0.10 600 800
13:46 9.10 0.20 300 1,100
14:44 9.20 0.30 1,100 2,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,310.30 (1.64) 0% 14 (0.01) 0%
2018 1,587.60 (2.11) 0% 17.80 (0.02) 0%
2019 2,154 (2.08) 0% 16.50 (0.02) 0%
2020 1,972 (1.47) 0% 0 (0.01) 0%
2021 1,597.50 (2.03) 0% 0 (0.02) 0%
2022 1,818 (4.24) 0% 0 (0.02) 0%
2023 3,240.09 (2.12) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV1,235,4691,207,8421,082,6921,086,3104,415,4104,237,8502,030,4131,473,3052,080,8032,110,5691,636,3171,320,0731,752,2612,605,756
Tổng lợi nhuận trước thuế4,2828486,1852,24612,77830,87121,06811,62422,26422,40617,76626,19522,06513,904
Lợi nhuận sau thuế 3,4999665,0501,81010,62824,74816,8499,76918,38518,59414,17221,64017,30211,099
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,4999665,0501,81010,62824,74816,8499,76918,38518,59414,17221,64017,30211,099
Tổng tài sản450,723396,884349,073358,673396,880304,868260,412222,415222,034204,535224,805188,503154,520126,614
Tổng nợ291,534241,190194,766209,416241,190144,483122,83491,83993,01584,459113,43373,41145,06724,243
Vốn chủ sở hữu159,189155,694154,307149,257155,690160,385137,578130,576129,018120,076111,372115,092109,453102,372


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc