CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên (ppy)

9.10
0.10
(1.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9
9
9.30
9
6,000
16.9K
1.2K
7.7x
0.6x
3% # 7%
0.5
89 Bi
9 Mi
1,440
10.9 - 8.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.10 1,200 9.30 500
9.00 900 9.40 2,400
8.80 2,000 9.50 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 39.00 (-0.35) 65.6%
DGW 45.60 (0.10) 10.9%
HHS 13.00 (-0.25) 6.1%
VFG 49.55 (0.00) 4.4%
SGT 15.30 (0.00) 4.0%
PET 47.00 (0.10) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 3.80 (-0.07) 1.6%
CLM 74.00 (0.00) 1.4%
SHN 3.70 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:56 9 0 100 100
10:10 9.30 0.30 1,300 1,400
10:44 9.30 0.30 1,200 2,600
10:58 9.30 0.30 800 3,400
11:10 9.30 0.30 1,200 4,600
13:10 9.10 0.10 1,400 6,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,310.30 (1.64) 0% 14 (0.01) 0%
2018 1,587.60 (2.11) 0% 17.80 (0.02) 0%
2019 2,154 (2.08) 0% 16.50 (0.02) 0%
2020 1,972 (1.47) 0% 0 (0.01) 0%
2021 1,597.50 (2.03) 0% 0 (0.02) 0%
2022 1,818 (4.24) 0% 0 (0.02) 0%
2023 3,240.09 (2.12) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,049,8821,026,2981,038,0961,016,1534,130,4294,459,7534,415,4104,237,8502,030,4131,473,3052,080,8032,110,5691,636,3171,320,073
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,8611,9942,3306923,09113,43612,77830,87121,06811,62422,26422,40617,76626,195
Lợi nhuận sau thuế -2,2141,5381,3896181,30411,50410,62824,74816,8499,76918,38518,59414,17221,640
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,2141,5381,3896181,30411,50410,62824,74816,8499,76918,38518,59414,17221,640
Tổng tài sản302,949337,146318,647381,554302,867352,116396,880304,868260,412222,415222,034204,535224,805188,503
Tổng nợ153,039185,022168,061222,940152,984194,120241,190144,483122,83491,83993,01584,459113,43373,411
Vốn chủ sở hữu149,910152,124150,586158,614149,883157,996155,690160,385137,578130,576129,018120,076111,372115,092


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |