CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên (ppy)

7.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.10
7.10
7.20
7.10
5,900
16.9K
1.2K
7.7x
0.6x
3% # 7%
0.5
89 Bi
9 Mi
1,440
10.9 - 8.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.80 100 7.10 500
6.70 500 7.20 900
6.60 1,700 7.30 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 32.70 (-0.10) 65.6%
DGW 33.95 (0.80) 10.9%
HHS 9.60 (0.11) 6.1%
VFG 46.00 (0.20) 4.4%
SGT 10.05 (0.00) 4.0%
PET 35.50 (0.00) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.92 (0.03) 1.6%
CLM 68.50 (-0.50) 1.4%
SHN 7.20 (-0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:57 7.10 0 1,000 1,000
09:58 7.10 0 800 1,800
10:10 7.10 0 800 2,600
10:13 7.10 0 300 2,900
10:35 7.10 0 100 3,000
10:46 7.10 0 300 3,300
10:48 7.10 0 400 3,700
11:15 7.10 0 300 4,000
11:16 7.10 0 100 4,100
11:18 7.10 0 100 4,200
13:10 7.20 0.10 300 4,500
13:15 7.20 0.10 1,000 5,500
13:44 7.10 0 300 5,800
14:16 7.10 0 100 5,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,310.30 (1.64) 0% 14 (0.01) 0%
2018 1,587.60 (2.11) 0% 17.80 (0.02) 0%
2019 2,154 (2.08) 0% 16.50 (0.02) 0%
2020 1,972 (1.47) 0% 0 (0.01) 0%
2021 1,597.50 (2.03) 0% 0 (0.02) 0%
2022 1,818 (4.24) 0% 0 (0.02) 0%
2023 3,240.09 (2.12) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,049,8821,026,2981,038,0961,016,1534,130,4294,459,7534,415,4104,237,8502,030,4131,473,3052,080,8032,110,5691,636,3171,320,073
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,8611,9942,3306923,09113,43612,77830,87121,06811,62422,26422,40617,76626,195
Lợi nhuận sau thuế -2,2141,5381,3896181,30411,50410,62824,74816,8499,76918,38518,59414,17221,640
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,2141,5381,3896181,30411,50410,62824,74816,8499,76918,38518,59414,17221,640
Tổng tài sản302,949337,146318,647381,554302,867352,116396,880304,868260,412222,415222,034204,535224,805188,503
Tổng nợ153,039185,022168,061222,940152,984194,120241,190144,483122,83491,83993,01584,459113,43373,411
Vốn chủ sở hữu149,910152,124150,586158,614149,883157,996155,690160,385137,578130,576129,018120,076111,372115,092


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |