CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên (ppy)

9.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.50
9.50
9.60
9
5,300
16.9K
1.2K
7.7x
0.6x
3% # 7%
0.5
89 Bi
9 Mi
1,440
10.9 - 8.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.10 300 9.50 800
9.00 4,000 9.60 800
8.60 500 9.70 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 52.00 (0.20) 65.6%
DGW 46.00 (3.00) 10.9%
HHS 11.35 (-0.05) 6.1%
VFG 53.40 (1.50) 4.4%
SGT 15.70 (-0.10) 4.0%
PET 36.00 (0.45) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 5.93 (0.11) 1.6%
CLM 69.00 (0.00) 1.4%
SHN 4.60 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 9.50 0 1,000 1,000
13:31 9.40 -0.10 1,000 2,000
13:47 9.50 0 400 2,400
14:10 9.60 0.10 200 2,600
14:21 9.40 -0.10 1,600 4,200
14:22 9.30 -0.20 500 4,700
14:23 9 -0.50 400 5,100
14:45 9.50 0 200 5,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,310.30 (1.64) 0% 14 (0.01) 0%
2018 1,587.60 (2.11) 0% 17.80 (0.02) 0%
2019 2,154 (2.08) 0% 16.50 (0.02) 0%
2020 1,972 (1.47) 0% 0 (0.01) 0%
2021 1,597.50 (2.03) 0% 0 (0.02) 0%
2022 1,818 (4.24) 0% 0 (0.02) 0%
2023 3,240.09 (2.12) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV885,1411,022,7021,316,4411,235,4694,459,7534,415,4104,237,8502,030,4131,473,3052,080,8032,110,5691,636,3171,320,0731,752,261
Tổng lợi nhuận trước thuế5,875-5233,8014,28213,43612,77830,87121,06811,62422,26422,40617,76626,19522,065
Lợi nhuận sau thuế 4,996-3873,3953,49911,50410,62824,74816,8499,76918,38518,59414,17221,64017,302
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,996-3873,3953,49911,50410,62824,74816,8499,76918,38518,59414,17221,64017,302
Tổng tài sản352,321376,717410,656450,723352,116396,880304,868260,412222,415222,034204,535224,805188,503154,520
Tổng nợ194,325223,717257,270291,534194,120241,190144,483122,83491,83993,01584,459113,43373,41145,067
Vốn chủ sở hữu157,996153,000153,386159,189157,996155,690160,385137,578130,576129,018120,076111,372115,092109,453


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |