CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung (smb)

37.10
0.35
(0.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36.75
36.95
37.45
36.90
8,000
20.8k
5.5k
6.8 lần
1.8 lần
17% # 26%
0.3
1,107 tỷ
30 triệu
12,389
37.1 - 33.5
313 tỷ
622 tỷ
50.3%
66.56%
31 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
37.10 1,000 37.45 500
37.00 700 37.50 800
36.90 100 37.60 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (29 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 67.00 (1.20) 35.6%
MSN 75.80 (1.90) 27.9%
SAB 59.50 (2.00) 19.1%
KDC 65.40 (0.50) 4.9%
BHN 37.85 (0.60) 2.3%
SBT 12.00 (0.15) 2.3%
DBC 35.65 (1.30) 2.2%
VCF 223.40 (0.00) 1.5%
PAN 23.50 (0.00) 1.3%
SLS 167.90 (1.30) 0.4%
HHC 86.40 (6.40) 0.3%
SMB 37.10 (0.35) 0.3%
BCF 31.00 (-0.10) 0.3%
NAF 19.00 (0.20) 0.2%
BBC 49.75 (-0.25) 0.2%
LSS 12.70 (0.25) 0.2%
DAT 9.40 (0.00) 0.2%
SAF 49.00 (0.00) 0.2%
SGC 82.50 (0.00) 0.2%
BNA 10.50 (0.10) 0.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 36.95 0.20 600 600
09:17 37 0.25 800 1,400
09:23 37 0.25 700 2,100
09:43 37.05 0.30 100 2,200
09:54 37 0.25 300 2,500
10:10 37 0.25 700 3,200
10:12 37.10 0.35 300 3,500
10:14 37.10 0.35 200 3,700
10:15 37.10 0.35 100 3,800
10:18 37.10 0.35 400 4,200
10:31 37.10 0.35 300 4,500
10:36 37.10 0.35 300 4,800
10:51 37.10 0.35 1,600 6,400
11:27 37.10 0.35 300 6,700
13:10 37 0.25 100 6,800
13:21 37.10 0.35 100 6,900
13:25 37.20 0.45 100 7,000
13:35 37.20 0.45 100 7,100
13:37 37.45 0.70 400 7,500
14:10 37.45 0.70 300 7,800
14:14 37.10 0.35 200 8,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,049.80 (1.12) 0% 99.80 (0.13) 0%
2018 1,343.10 (1.54) 0% 91.72 (0.14) 0%
2019 1,576 (1.53) 0% 150.03 (0.21) 0%
2020 1,036.47 (1.21) 0% 85.58 (0.16) 0%
2021 1,315.03 (1.19) 0% 126.08 (0.16) 0%
2022 1,299.35 (1.39) 0% 0 (0.18) 0%
2023 2,433.59 (0.62) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV327,216358,367340,385367,1881,319,9351,387,3521,191,3091,207,1651,525,7381,539,6161,123,981821,540757,6801,220,978
Tổng lợi nhuận trước thuế29,56654,97351,29069,617195,659231,606199,374199,235259,094175,206160,007130,545103,03184,547
Lợi nhuận sau thuế 23,61441,75041,03256,359154,277184,735158,689158,813207,043140,006127,259103,67779,76265,703
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,61441,75041,03256,359154,277184,735158,689158,813207,043140,006127,259103,67779,76265,703
Tổng tài sản934,5151,016,567986,135982,8081,016,567978,496937,098804,070797,475838,815758,517646,648705,600752,818
Tổng nợ312,523418,188396,371359,459418,188371,804383,005308,831325,464395,496281,289201,086297,059361,331
Vốn chủ sở hữu621,992598,378589,764623,349598,378606,692554,094495,238472,010443,319477,228445,562408,541391,488


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc