CTCP Thanh Hoa - Sông Đà (ths)

9.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.90
9.90
9.90
9.90
0
13.1K
0.4K
35.6x
1.0x
1% # 3%
0.8
38 Bi
3 Mi
37
16.6 - 8.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 10.80 200
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 52.10 (0.10) 65.6%
DGW 43.65 (-0.50) 10.9%
HHS 11.00 (0.00) 6.1%
VFG 51.00 (0.00) 4.4%
SGT 15.00 (-0.55) 4.0%
PET 38.90 (0.85) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 4.69 (0.00) 1.6%
CLM 77.50 (5.30) 1.4%
SHN 3.50 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.27) 0% 2.40 (0.00) 0%
2018 290 (0.28) 0% 2.24 (0.01) 0%
2019 280 (0.29) 0% 3.20 (0.00) 0%
2020 295 (0.26) 0% 2.40 (0.00) 0%
2021 275 (0.28) 0% 2.56 (0.00) 0%
2022 284.60 (0.25) 0% 4 (0.00) 0%
2023 300 (0.05) 0% 3.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV86,90667,367120,78577,498352,556268,453226,620252,826278,554263,076286,506281,075271,522230,461
Tổng lợi nhuận trước thuế-1422173022626391,3612,9724,3754,7233,9833,9268,8253,4016,292
Lợi nhuận sau thuế -1141742392105091,0892,3603,4203,7773,1863,1267,0182,7195,017
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1141742392105091,0892,3603,4203,7773,1863,1267,0182,7195,017
Tổng tài sản158,811167,284181,965150,686158,811119,35475,72870,96374,00176,89767,86185,36383,94276,364
Tổng nợ121,153129,511144,366111,167121,15380,04435,34730,78334,36338,27229,60944,41947,59638,920
Vốn chủ sở hữu37,65937,77337,59939,52037,65939,31040,38140,18139,63838,62538,25240,94436,34637,443


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |