CTCP Dược - Vật tư Y Tế Đăk Lăk (dbm)

27.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.50
27.50
27.50
27.50
0
35.7k
2.9k
9.3 lần
0.8 lần
5% # 8%
3.1
52 tỷ
2 triệu
377
34.9 - 22.7
37 tỷ
69 tỷ
53.1%
65.34%
9 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 123.30 (0.00) 50.3%
DHG 115.50 (0.00) 16.2%
DVN 21.90 (0.00) 5.6%
IMP 71.60 (0.00) 5.4%
DHT 47.50 (0.00) 4.2%
TRA 81.50 (0.00) 3.6%
CSV 72.20 (0.00) 3.4%
VFG 73.20 (0.00) 3.3%
DMC 64.00 (0.00) 2.4%
DCL 29.95 (0.00) 2.4%
OPC 24.85 (0.00) 1.7%
DP3 63.80 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 300 (0.27) 0% 6.50 (0.01) 0%
2018 300 (0.26) 0% 6.50 (0.01) 0%
2019 300 (0.27) 0% 0 (0.01) 0%
2020 0.29 (0.25) 86% 0 (0.01) 0%
2021 255 (0.30) 0% 7 (0.01) 0%
2022 274 (0) 0% 0.02 (0) 0%
2023 280 (0) 0% 6.58 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV236,691258,865295,308248,871265,578261,442271,941272,687296,092362,178
Tổng lợi nhuận trước thuế7,0017,8809,9548,3508,7208,0748,6038,2738,74013,067
Lợi nhuận sau thuế 5,6196,3187,9906,7177,0506,5146,8326,4016,6039,838
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,6196,3187,9906,7177,0506,5146,8326,4016,6039,838
Tổng tài sản106,012109,14898,80597,748106,012109,14898,80597,74896,16395,482102,98386,22595,53389,528
Tổng nợ36,74540,99932,37437,20136,74540,99932,37437,20137,95940,12248,03734,52149,05144,857
Vốn chủ sở hữu69,26768,14966,43160,54869,26768,14966,43160,54858,20455,36054,94651,70346,48244,671


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc