Công ty Cổ phần Đá Hoàng Mai (hmr)

8.60
-0.10
(-1.15%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.70
8.70
8.80
8.60
19,800
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
13.4
0.9k
8.4 lần
6%
7%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
0
42 tỷ
6 triệu
9,333
8.4 - 5.4
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
12 tỷ
75 tỷ
15.7%
86.4%
1 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (30 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 37.00 (0.10) 39.1%
PVD 29.30 (0.80) 35.0%
MVB 19.90 (-0.10) 4.5%
KSB 25.80 (-0.15) 4.3%
TMB 61.50 (2.30) 1.9%
DHA 50.80 (-0.40) 1.7%
PVC 14.70 (0.10) 1.6%
HGM 55.80 (1.80) 1.5%
TVD 14.10 (-0.10) 1.4%
PVB 21.30 (0.00) 1.0%
NNC 18.00 (0.00) 0.9%
TDN 11.80 (0.10) 0.8%
HLC 12.30 (-0.10) 0.7%
THT 12.70 (0.00) 0.7%
TC6 9.20 (0.00) 0.7%
C32 18.00 (0.00) 0.6%
MDC 11.40 (0.00) 0.5%
BMC 19.60 (0.05) 0.5%
TNT 5.46 (0.35) 0.5%
DHM 8.31 (0.54) 0.5%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.50 800 8.60 57,200
8.40 300 8.70 100
8.20 600 8.80 4,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:22 8.70 0 700 700
10:26 8.70 0 300 1,000
10:52 8.80 0.10 100 1,100
11:10 8.70 0 6,000 7,100
11:14 8.80 0.10 100 7,200
11:16 8.80 0.10 100 7,300
12:59 8.80 0.10 500 7,800
13:10 8.80 0.10 500 8,300
13:31 8.70 0 3,500 11,800
13:32 8.70 0 100 11,900
13:33 8.70 0 100 12,000
13:35 8.70 0 300 12,300
13:45 8.70 0 1,500 13,800
13:46 8.70 0 500 14,300
13:58 8.70 0 400 14,700
13:59 8.70 0 100 14,800
14:10 8.60 -0.10 4,100 18,900
14:17 8.60 -0.10 100 19,000
14:19 8.60 -0.10 700 19,700
14:21 8.60 -0.10 100 19,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 74.46 (0.07) 0% 8.36 (0.01) 0%
2021 75 (0.09) 0% 8.50 (0.01) 0%
2022 90 (0.05) 0% 0 (0.01) 0%
2023 90 (0.01) 0% 0 (0.00) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc