Công ty cổ phần Than Núi Béo – Vinacomin (nbc)

13.40
-0.10
(-0.74%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.50
13.50
13.50
13.40
25,900
16.0k
2.9k
4.7 lần
0.8 lần
4% # 18%
1.7
499 tỷ
37 triệu
197,894
14 - 8.5
2,013 tỷ
591 tỷ
340.6%
22.69%
6 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.40 42,100 13.50 29,700
13.30 56,500 13.60 50,600
13.20 23,100 13.70 9,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 45.00 (-0.30) 43.5%
PVD 32.35 (0.15) 36.0%
KSB 23.35 (0.55) 5.3%
MVB 23.00 (0.00) 4.9%
PVC 16.40 (-0.10) 2.7%
TMB 78.80 (0.00) 2.4%
DHA 46.15 (0.05) 1.4%
PVB 31.90 (0.30) 1.4%
HGM 54.00 (0.00) 1.4%
TVD 13.10 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 13.50 0 200 200
09:12 13.50 0 800 1,000
09:14 13.50 0 100 1,100
09:19 13.40 -0.10 5,000 6,100
09:21 13.50 0 2,400 8,500
09:24 13.40 -0.10 2,400 10,900
09:25 13.40 -0.10 300 11,200
09:26 13.40 -0.10 3,200 14,400
09:28 13.40 -0.10 300 14,700
09:30 13.40 -0.10 3,000 17,700
09:33 13.40 -0.10 300 18,000
09:34 13.40 -0.10 600 18,600
09:40 13.40 -0.10 1,000 19,600
09:53 13.40 -0.10 100 19,700
10:10 13.40 -0.10 5,200 24,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,518.80 (1.49) 0% 24.17 (0.09) 0%
2018 1,913 (2.16) 0% 29.60 (0.09) 0%
2019 2,276 (2.43) 0% 25 (0.03) 0%
2020 2,342 (2.19) 0% 27 (0.05) 0%
2021 2,288.20 (2.67) 0% 20.32 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV581,010513,350902,054970,3813,251,7933,610,9902,666,9622,193,6842,434,6952,164,0681,490,9701,216,1251,366,3161,821,088
Tổng lợi nhuận trước thuế19,74744,82440,57129,020125,88560,32249,24046,60559,549111,077109,09349,21766,837143,037
Lợi nhuận sau thuế 15,79735,34132,45723,216104,10847,20444,98646,60534,06586,99687,21738,69251,298110,962
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,79735,34132,45723,216104,10847,20444,98646,60534,06586,99687,21738,69251,298110,962
Tổng tài sản2,604,1202,594,6092,566,1592,849,8052,627,7703,373,2443,471,0053,561,3113,602,4163,133,7252,708,3051,896,1541,477,1981,143,905
Tổng nợ2,013,1202,020,1302,027,0212,343,1242,052,5672,884,4202,991,2353,087,2433,144,4482,637,8242,227,2491,474,6291,094,365769,770
Vốn chủ sở hữu591,000574,479539,138506,681575,203488,825479,771474,068457,968495,901481,056421,525382,833374,136


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc