CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công (tcm)

50.70
-0.50
(-0.98%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
51.20
51.30
51.30
50.60
164,100
22.4k / 20.4K
1.5k / 1.4K
33.9 lần / 37.3lần
2.3 lần / 2.5lần
4% # 7%
0.7
4,736 tỷ
92 triệu / 102t
971,433
51.2 - 36.4
1,162 tỷ
2,073 tỷ
56.1%
64.08%
430 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
50.70 100 50.80 6,900
50.60 22,000 50.90 8,200
50.50 23,100 51.00 27,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TCM 50.70 (-0.50) 21.3%
MSH 49.25 (0.05) 16.6%
STK 32.30 (-0.60) 14.3%
TNG 26.90 (-0.10) 13.8%
GIL 36.75 (-0.40) 11.7%
TTF 4.08 (-0.01) 7.2%
ADS 14.75 (-0.15) 4.9%
GDT 29.60 (-0.20) 2.9%
EVE 13.85 (0.05) 2.6%
SAV 17.95 (0.25) 1.7%
TVT 18.10 (0.10) 1.7%
GMC 9.10 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 51.30 0.30 28,900 28,900
09:16 51.30 0.30 2,600 31,500
09:17 51.30 0.30 2,500 34,000
09:18 51.20 0.20 9,200 43,200
09:19 51.20 0.20 3,300 46,500
09:20 51.20 0.20 3,000 49,500
09:21 51 0 1,700 51,200
09:22 51 0 200 51,400
09:23 51 0 2,600 54,000
09:26 51 0 500 54,500
09:27 50.80 -0.20 1,000 55,500
09:28 50.80 -0.20 900 56,400
09:29 50.80 -0.20 700 57,100
09:32 50.70 -0.30 600 57,700
09:34 50.70 -0.30 300 58,000
09:35 50.70 -0.30 400 58,400
09:38 50.70 -0.30 500 58,900
09:39 50.80 -0.20 200 59,100
09:40 50.80 -0.20 100 59,200
09:41 51 0 2,300 61,500
09:42 51 0 12,900 74,400
09:43 51 0 5,600 80,000
09:44 51 0 10,000 90,000
09:45 51 0 1,700 91,700
09:46 51 0 100 91,800
09:49 50.80 -0.20 1,400 93,200
09:51 50.80 -0.20 600 93,800
09:52 50.80 -0.20 300 94,100
09:53 50.80 -0.20 1,000 95,100
09:54 50.80 -0.20 3,000 98,100
09:55 50.80 -0.20 25,000 123,100
09:56 50.80 -0.20 400 123,500
09:57 50.70 -0.30 6,100 129,600
09:58 50.70 -0.30 100 129,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,243.24 (3.21) 0% 177.77 (0.19) 0%
2018 3,166.11 (3.66) 0% 189.45 (0.26) 0%
2019 3,952.70 (3.65) 0% 241.87 (0.22) 0%
2020 3,779.62 (3.47) 0% 0 (0.28) 0%
2021 4,218.25 (3.54) 0% 0.03 (0.14) 575%
2022 4,128.93 (4.34) 0% 253.83 (0.28) 0%
2023 4,363.79 (1.59) 0% 274.14 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV934,394816,182920,815714,4983,327,9354,340,7503,537,4983,470,4663,645,0533,664,4453,209,6923,072,7672,794,7312,580,430
Tổng lợi nhuận trước thuế78,70933,64267,95015,679188,819350,305178,499343,255274,033323,429235,151133,276166,958181,703
Lợi nhuận sau thuế 62,62122,36154,1602,295133,804281,069143,659276,228216,847260,436192,616115,038153,739168,361
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ62,16921,71853,7661,888131,907279,345142,517275,243215,726259,132191,766114,290153,530168,400
Tổng tài sản3,234,6043,279,3643,275,2533,348,6773,279,3643,477,0673,606,3912,976,4232,922,8053,247,3263,035,3822,820,3942,509,2582,060,118
Tổng nợ1,161,8461,269,2281,287,4781,415,0611,269,2281,498,2091,897,8561,337,6881,497,5381,970,9281,963,7631,904,8221,613,5651,246,605
Vốn chủ sở hữu2,072,7582,010,1371,987,7761,933,6162,010,1371,978,8571,708,5351,638,7351,425,2671,276,3981,071,618915,572895,692813,513


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc