CTCP Garmex Sài Gòn (gmc)

8.90
-0.20
(-2.20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.10
8.80
9.10
8.80
3,700
12.1k
0k
0 lần
0.7 lần
0% # 0%
1.2
293 tỷ
33 triệu
10,944
11.1 - 7.3
11 tỷ
397 tỷ
2.7%
97.38%
30 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.83 600 9.10 300
8.80 1,000 9.25 2,400
8.63 2,000 9.30 5,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TCM 49.80 (-1.40) 21.3%
MSH 48.00 (-1.20) 16.6%
STK 31.80 (-1.10) 14.3%
TNG 25.50 (-1.50) 13.8%
GIL 35.00 (-2.15) 11.7%
TTF 4.05 (-0.04) 7.2%
ADS 13.90 (-1.00) 4.9%
GDT 29.20 (-0.60) 2.9%
EVE 13.85 (0.05) 2.6%
SAV 17.70 (0.00) 1.7%
TVT 18.00 (0.00) 1.7%
GMC 8.90 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:49 8.80 -0.30 1,000 1,000
13:52 9 -0.10 100 1,100
14:17 8.90 -0.20 2,600 3,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,700 (1.61) 0% 68 (0.06) 0%
2018 1,700 (2.05) 0% 70.60 (0.12) 0%
2019 1,900 (1.75) 0% 78 (0.10) 0%
2020 1,300 (1.48) 0% 0 (0.05) 0%
2021 1,240 (1.06) 0% 0 (0.04) 0%
2022 620 (0.29) 0% 0 (-0.07) 0%
2023 189 (0.01) 0% 0 (-0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV135134731018,297292,1761,064,7721,474,9831,749,2982,045,3231,610,4751,618,8121,504,0581,409,984
Tổng lợi nhuận trước thuế-10,460-7,147-10,281-11,411-44,554-85,48055,15564,908134,865141,46282,40575,69682,15874,326
Lợi nhuận sau thuế 1,240-7,863-10,994-12,468-51,945-84,70243,59146,414104,449120,39964,78060,98660,13056,908
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,240-7,863-10,994-12,468-51,945-84,70243,59146,346104,465120,93665,69960,98663,45860,497
Tổng tài sản407,931419,093426,704436,776419,078535,392827,3821,222,7901,028,9881,010,674908,284883,468836,542637,070
Tổng nợ10,68026,73026,45723,74726,70087,346124,745564,362545,563630,076613,554604,955581,820389,932
Vốn chủ sở hữu397,252392,363400,247413,029392,378448,046702,637658,428483,425380,597294,730278,513254,722247,137


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc