|
1/
dst
CTCP Đầu tư Sao Thăng Long
|
6.60 |
0 |
63,700 |
150,786 |
32,300,000 |
0 |
0% |
|
|
2/
efi
CTCP Đầu tư Tài chính Giáo dục
|
2.20 |
0 |
0 |
2,127 |
10,880,000 |
0 |
0% |
|
|
3/
vnb
CTCP Sách Việt Nam
|
13.80 |
-0.30 |
32,500 |
43,742 |
67,909,960 |
944 |
0% |
|
|
4/
hev
CTCP Sách Đại học Dạy nghề
|
6 |
0.50 |
100 |
415 |
1,000,000 |
6 |
0% |
|
|
5/
ebs
CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội
|
10 |
0 |
0 |
647 |
10,219,484 |
102 |
0% |
|
|
6/
dae
CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng
|
11.70 |
0 |
0 |
121 |
1,925,658 |
25 |
0% |
|
|
7/
bed
CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng
|
19.60 |
0 |
0 |
13 |
3,000,000 |
71 |
0% |
|
|
8/
eci
CTCP Bản đồ và Tranh ảnh Giáo dục
|
9.20 |
0 |
0 |
2,436 |
1,860,000 |
17 |
0% |
|
|
9/
lbe
CTCP Sách và Thiết bị Trường học Long An
|
14.50 |
-0.20 |
6,200 |
11,225 |
3,099,898 |
31 |
0% |
|
|
10/
alt
CTCP Văn hóa Tân Bình
|
13 |
0 |
300 |
650 |
6,172,523 |
79 |
0% |
|
|
11/
qst
CTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh
|
25 |
-0.90 |
5,600 |
352 |
3,240,000 |
68 |
0% |
|
|
12/
stc
CTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí Minh
|
12.10 |
0 |
0 |
833 |
5,665,530 |
66 |
0% |
|
|
13/
sgd
CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
14 |
0 |
0 |
43 |
4,137,000 |
58 |
0% |
|
|
14/
eid
CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội
|
19.40 |
1.70 |
14,800 |
3,533 |
15,000,000 |
260 |
0% |
|
|
15/
sed
CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam
|
16.50 |
0 |
0 |
9,041 |
10,000,000 |
150 |
0% |
|
|
16/
pnc
CTCP Văn hóa Phương Nam
|
21.95 |
0 |
0 |
222 |
10,799,351 |
232 |
0% |
|
|
17/
htp
CTCP In Sách Giáo khoa Hòa Phát
|
0.90 |
0 |
0 |
52,970 |
91,804,980 |
83 |
0% |
|
|
18/
dad
CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng
|
13.10 |
0.10 |
2,300 |
1,839 |
5,000,000 |
70 |
0% |
|
|
19/
smn
CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam
|
5.80 |
0.20 |
1,100 |
1,982 |
4,405,000 |
28 |
0% |
|