CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ (cpc)

18.40
-0.50
(-2.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.90
19
19.10
18.30
1,400
20.1k
2.4k
8.7 lần
1.0 lần
8% # 12%
0.7
89 tỷ
4 triệu
2,547
20.7 - 13.7
37 tỷ
86 tỷ
43.2%
69.82%
35 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.40 1,900 19.10 1,000
18.30 1,000 19.30 1,000
18.20 2,000 19.50 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 122.50 (-0.80) 50.3%
DHG 116.00 (0.50) 16.2%
DVN 21.80 (-0.10) 5.6%
IMP 71.70 (0.10) 5.4%
DHT 47.00 (-0.50) 4.2%
TRA 81.60 (0.10) 3.6%
CSV 72.20 (0.00) 3.4%
VFG 73.10 (-0.10) 3.3%
DMC 64.00 (0.00) 2.4%
DCL 30.70 (0.75) 2.4%
OPC 24.85 (0.00) 1.7%
DP3 64.80 (1.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 19 -1.70 500 500
09:11 19.10 -1.60 100 600
09:14 19 -1.70 100 700
09:17 19 -1.70 400 1,100
09:25 18.30 -2.40 100 1,200
09:26 18.30 -2.40 100 1,300
10:10 18.40 -2.30 100 1,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 220 (0.28) 0% 12 (0.01) 0%
2018 264 (0.32) 0% 12.80 (0.01) 0%
2019 0 (0.27) 0% 13.50 (0.01) 0%
2020 200 (0.19) 0% 9.20 (0.01) 0%
2021 200 (0.19) 0% 0.02 (0.01) 69%
2022 264 (0.19) 0% 12.80 (0.01) 0%
2023 190 (0.02) 0% 0.02 (0.00) 5%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV18,52482,45416,73972,473189,364188,606190,205191,835267,735322,218275,415210,731195,714211,214
Tổng lợi nhuận trước thuế1,1704,9616786,00512,81012,08712,12212,07913,89716,66015,78614,79314,69014,286
Lợi nhuận sau thuế 9363,9695424,78010,2079,56010,40110,33010,92213,29312,46211,78011,38211,143
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9363,9695424,78010,2079,56010,40110,33010,92213,29312,46211,78011,38211,143
Tổng tài sản123,800131,643111,292111,616133,689123,751121,596127,775127,046160,172147,909128,299120,531116,098
Tổng nợ37,36046,24829,86630,73348,18640,39538,33646,25446,43373,70264,41346,58640,21535,835
Vốn chủ sở hữu86,43985,39581,42680,88385,50383,35683,25981,52180,61386,47083,49681,71380,31680,263


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc