CTCP Đá Núi Nhỏ (nnc)

54
0.50
(0.93%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
53.50
53.50
54
53
25,700
19.2K
2.9K
10.7x
1.6x
13% # 15%
0.7
676 Bi
22 Mi
26,297
32.5 - 16.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
53.90 100 54.00 900
53.70 900 54.10 100
53.60 100 54.20 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
16,300 3,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 44.30 (0.40) 35.7%
PVD 34.15 (1.00) 28.5%
HGM 192.00 (0.00) 11.3%
MVB 17.00 (0.20) 6.2%
KSB 17.35 (0.05) 5.1%
TMB 54.10 (0.90) 3.0%
PVC 13.40 (0.10) 2.1%
NNC 54.00 (0.50) 1.9%
DHA 57.20 (1.00) 1.6%
PVB 33.30 (-0.10) 1.6%
BKC 24.20 (0.20) 1.5%
TVD 10.10 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 53.50 0 300 300
09:16 53.50 0 3,300 3,600
09:17 53.90 0.40 100 3,700
09:25 53 -0.50 300 4,000
09:29 53.80 0.30 100 4,100
09:32 53.80 0.30 1,000 5,100
09:39 53.80 0.30 2,000 7,100
09:43 53.70 0.20 2,000 9,100
09:46 53.70 0.20 1,000 10,100
10:40 53.60 0.10 100 10,200
10:56 53.50 0 100 10,300
11:10 53.70 0.20 600 10,900
11:15 53.80 0.30 800 11,700
11:22 53.90 0.40 100 11,800
11:23 53.80 0.30 3,000 14,800
11:24 54 0.50 400 15,200
11:26 53.80 0.30 1,400 16,600
13:10 53.60 0.10 1,000 17,600
13:11 53.70 0.20 1,000 18,600
13:12 53.80 0.30 400 19,000
13:17 53.60 0.10 200 19,200
13:24 53.80 0.30 200 19,400
13:45 53.60 0.10 600 20,000
13:48 53.30 -0.20 100 20,100
14:10 53.60 0.10 100 20,200
14:11 53.60 0.10 100 20,300
14:15 53.60 0.10 300 20,600
14:26 53.40 -0.10 400 21,000
14:27 53.40 -0.10 100 21,100
14:28 53.60 0.10 600 21,700
14:29 53.80 0.30 900 22,600
14:45 54 0.50 3,100 25,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 580.26 (0.58) 0% 200.81 (0.19) 0%
2018 614.41 (0.58) 0% 220.05 (0.19) 0%
2019 615 (0.52) 0% 0.05 (0.12) 245%
2020 416.02 (0.40) 0% 0 (0.11) 0%
2021 247 (0.16) 0% 0.01 (0.04) 386%
2023 137 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV95,96366,71165,49351,904280,070175,94180,580159,042401,541516,457577,127581,906583,753507,859
Tổng lợi nhuận trước thuế26,03520,22325,1867,20578,65045,38650,54045,030136,696151,694229,648237,805231,730160,724
Lợi nhuận sau thuế 21,36716,17720,1465,64863,33937,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881123,446
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,36716,17720,1465,64863,33937,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881123,446
Tổng tài sản486,229472,068458,506442,726486,229431,434392,326354,494379,609386,952446,985569,328494,444399,907
Tổng nợ64,57870,07560,46462,71364,57857,06952,00752,93694,79594,431113,978100,37687,448114,500
Vốn chủ sở hữu421,651401,993398,043380,014421,651374,365340,319301,558284,814292,521333,007468,952406,996285,407


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |