CTCP Đá Núi Nhỏ (nnc)

53.80
1.30
(2.48%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
52.50
51
54
51
67,200
19.2K
2.9K
10.7x
1.6x
13% # 15%
0.7
676 Bi
22 Mi
26,297
32.5 - 16.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
53.50 1,000 53.80 900
53.20 300 53.90 300
53.00 2,800 54.00 12,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 12,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 51.00 (0.00) 35.7%
PVD 42.30 (0.05) 28.5%
HGM 201.60 (0.60) 11.3%
MVB 17.50 (-0.80) 6.2%
KSB 16.95 (-0.30) 5.1%
TMB 57.10 (-2.30) 3.0%
PVC 19.60 (-0.40) 2.1%
NNC 53.80 (1.30) 1.9%
DHA 55.20 (0.10) 1.6%
PVB 36.60 (-0.40) 1.6%
BKC 23.70 (-0.30) 1.5%
TVD 11.80 (0.20) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 51 -1.50 1,000 1,000
09:24 51.40 -1.10 100 1,100
09:25 51.60 -0.90 100 1,200
09:27 51.50 -1 900 2,100
09:41 52.50 0 5,000 7,100
09:42 53 0.50 8,100 15,200
09:43 53 0.50 500 15,700
09:44 54 1.50 1,400 17,100
09:46 53.90 1.40 600 17,700
09:50 53 0.50 1,000 18,700
09:52 53 0.50 300 19,000
09:54 53 0.50 600 19,600
09:58 53.50 1 100 19,700
10:10 54 1.50 5,400 25,100
10:13 53.50 1 400 25,500
10:14 53.50 1 1,400 26,900
10:16 53.50 1 200 27,100
10:19 53.50 1 700 27,800
10:34 53.50 1 600 28,400
10:35 53.30 0.80 200 28,600
10:36 54 1.50 1,000 29,600
10:37 53.90 1.40 100 29,700
10:38 53.90 1.40 100 29,800
10:40 53.50 1 200 30,000
10:43 53.50 1 100 30,100
10:52 53.40 0.90 4,900 35,000
11:10 53.90 1.40 100 35,100
11:22 53.10 0.60 800 35,900
11:27 53.80 1.30 100 36,000
13:10 53.70 1.20 800 36,800
13:14 53.50 1 400 37,200
13:33 53.50 1 5,000 42,200
13:36 53.50 1 100 42,300
13:42 53.50 1 200 42,500
13:45 53.50 1 400 42,900
13:48 53.80 1.30 1,000 43,900
13:51 53.90 1.40 1,000 44,900
13:58 53.90 1.40 1,500 46,400
14:10 53.20 0.70 900 47,300
14:12 53.90 1.40 1,500 48,800
14:20 53.20 0.70 200 49,000
14:21 53.10 0.60 200 49,200
14:23 53.10 0.60 400 49,600
14:24 53 0.50 200 49,800
14:25 53 0.50 2,100 51,900
14:26 53.80 1.30 300 52,200
14:28 53.90 1.40 3,000 55,200
14:45 53.80 1.30 12,000 67,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 580.26 (0.58) 0% 200.81 (0.19) 0%
2018 614.41 (0.58) 0% 220.05 (0.19) 0%
2019 615 (0.52) 0% 0.05 (0.12) 245%
2020 416.02 (0.40) 0% 0 (0.11) 0%
2021 247 (0.16) 0% 0.01 (0.04) 386%
2023 137 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV129,062100,27391,48170,131390,948280,070175,94180,580159,042401,541516,457577,127581,906583,753
Tổng lợi nhuận trước thuế55,82652,04043,93620,307172,10877,73545,38650,54045,030136,696151,694229,648237,805231,730
Lợi nhuận sau thuế 44,06942,55935,14816,245138,02262,60737,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,06942,55935,14816,245138,02262,60737,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881
Tổng tài sản658,943612,107570,114509,368658,943485,885431,434392,326354,494379,609386,952446,985569,328494,444
Tổng nợ134,285127,546102,36173,579134,28564,90757,06952,00752,93694,79594,431113,978100,37687,448
Vốn chủ sở hữu524,658484,561467,753435,790524,658420,978374,365340,319301,558284,814292,521333,007468,952406,996


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |