CTCP Tập đoàn Thiên Long (tlg)

48.45
-0.15
(-0.31%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
48.60
48.10
48.85
48.10
42,500
27.2K / 27.2K
5.3K / 5.3K
9.1x / 9.1x
1.8x / 1.8x
14% # 20%
1.3
4,202 Bi
95 Mi / 86Mi
241,283
71.2 - 43.0
1,012 Bi
2,347 Bi
43.1%
69.87%
700 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
48.40 700 48.75 200
48.35 700 48.80 4,400
48.30 2,900 48.85 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,900 15,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 68.00 (-0.20) 55.6%
TLG 48.45 (-0.15) 9.5%
PTB 36.85 (-0.05) 7.9%
DHC 37.70 (1.10) 5.2%
SHI 14.10 (-0.30) 5.2%
PLC 21.20 (0.20) 4.6%
INN 36.70 (0.10) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 14.00 (-0.15) 1.7%
DLG 2.68 (-0.01) 1.4%
HAP 6.50 (0.20) 1.3%
CAP 46.30 (0.30) 1.2%
MCP 28.05 (0.00) 1.1%
TLD 8.55 (0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 48.10 -0.50 8,000 8,000
09:16 48.60 0 100 8,100
09:17 48.20 -0.40 1,000 9,100
09:22 48.30 -0.30 200 9,300
09:26 48.40 -0.20 1,000 10,300
09:29 48.60 0 100 10,400
09:31 48.60 0 200 10,600
09:34 48.75 0.15 1,000 11,600
09:35 48.80 0.20 900 12,500
09:36 48.80 0.20 200 12,700
09:37 48.80 0.20 1,500 14,200
09:39 48.80 0.20 100 14,300
09:41 48.85 0.25 400 14,700
09:43 48.85 0.25 300 15,000
09:45 48.85 0.25 100 15,100
09:47 48.85 0.25 300 15,400
09:49 48.75 0.15 1,400 16,800
09:56 48.70 0.10 100 16,900
09:59 48.70 0.10 100 17,000
10:10 48.75 0.15 300 17,300
10:13 48.75 0.15 200 17,500
10:15 48.75 0.15 100 17,600
10:17 48.80 0.20 100 17,700
10:22 48.80 0.20 100 17,800
10:24 48.80 0.20 100 17,900
10:26 48.80 0.20 100 18,000
10:29 48.80 0.20 100 18,100
10:30 48.80 0.20 100 18,200
10:33 48.80 0.20 100 18,300
10:40 48.80 0.20 100 18,400
10:53 48.80 0.20 100 18,500
10:57 48.80 0.20 100 18,600
11:10 48.70 0.10 300 18,900
11:11 48.70 0.10 100 19,000
11:18 48.70 0.10 100 19,100
11:25 48.70 0.10 100 19,200
13:10 48.80 0.20 2,100 21,300
13:12 48.80 0.20 600 21,900
13:13 48.75 0.15 500 22,400
13:15 48.75 0.15 1,700 24,100
13:29 48.60 0 100 24,200
13:30 48.70 0.10 100 24,300
13:35 48.70 0.10 100 24,400
13:46 48.70 0.10 100 24,500
13:49 48.70 0.10 100 24,600
13:53 48.70 0.10 100 24,700
13:54 48.75 0.15 1,100 25,800
13:55 48.75 0.15 500 26,300
13:56 48.75 0.15 3,000 29,300
13:58 48.75 0.15 100 29,400
14:10 48.80 0.20 4,400 33,800
14:11 48.75 0.15 1,100 34,900
14:18 48.65 0.05 400 35,300
14:20 48.60 0 500 35,800
14:22 48.80 0.20 100 35,900
14:25 48.50 -0.10 3,000 38,900
14:27 48.75 0.15 200 39,100
14:45 48.45 -0.15 3,400 42,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.52) 0% 265 (0.27) 0%
2018 0 (2.88) 0% 290 (0.29) 0%
2019 0 (3.30) 0% 325 (0.35) 0%
2020 2,800 (2.74) 0% 220 (0.24) 0%
2021 3,000 (2.69) 0% 280 (0.28) 0%
2022 3,250 (3.55) 0% 280 (0.40) 0%
2023 4,000 (0.94) 0% 400 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV949,1271,190,1261,250,290797,9114,187,4543,772,7533,496,6723,550,4062,686,8512,738,4013,298,7112,881,3952,520,9012,180,203
Tổng lợi nhuận trước thuế96,95197,243279,502100,737574,433586,861451,963506,667358,565303,637436,851368,271334,606306,364
Lợi nhuận sau thuế 73,88375,729221,87378,386449,871460,198356,174400,937276,707239,845349,087294,384268,058240,073
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ73,59076,127222,67878,896451,290461,668358,941401,371276,707239,845349,087294,384268,058240,073
Tổng tài sản3,561,5913,792,7603,765,4623,340,9773,561,5913,359,5612,808,4482,869,0362,446,1392,314,5992,416,9041,794,6601,568,5171,384,312
Tổng nợ1,034,0881,242,4381,299,683915,7791,034,0881,012,333714,468911,164620,560566,340609,917525,991508,562460,086
Vốn chủ sở hữu2,527,5032,550,3212,465,7792,425,1982,527,5032,347,2282,093,9801,957,8721,825,5781,748,2601,806,9871,268,6681,059,955924,226


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |