CTCP Tập đoàn Thiên Long (tlg)

48.05
-0.20
(-0.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
48.25
48.30
48.50
48.05
50,200
27.2K / 27.2K
5.3K / 5.3K
9.1x / 9.1x
1.8x / 1.8x
14% # 20%
1.3
4,202 Bi
95 Mi / 86Mi
241,283
71.2 - 43.0
1,012 Bi
2,347 Bi
43.1%
69.87%
700 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
48.05 22,100 48.35 15,300
48.00 3,400 48.40 1,600
47.95 300 48.45 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,100 23,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 62.00 (0.00) 55.6%
TLG 48.05 (-0.20) 9.5%
PTB 37.10 (-0.25) 7.9%
DHC 37.00 (0.30) 5.2%
SHI 13.90 (-0.05) 5.2%
PLC 21.00 (-0.10) 4.6%
INN 37.00 (0.00) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 14.70 (-0.05) 1.7%
DLG 2.72 (-0.08) 1.4%
HAP 6.08 (-0.45) 1.3%
CAP 46.70 (0.00) 1.2%
MCP 27.70 (0.20) 1.1%
TLD 8.52 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 48.30 0.05 700 700
09:16 48.40 0.15 100 800
09:22 48.40 0.15 100 900
09:23 48.40 0.15 100 1,000
09:28 48.45 0.20 100 1,100
09:36 48.45 0.20 100 1,200
09:41 48.45 0.20 100 1,300
09:45 48.40 0.15 100 1,400
09:47 48.40 0.15 100 1,500
09:54 48.40 0.15 100 1,600
09:57 48.40 0.15 100 1,700
09:59 48.40 0.15 200 1,900
10:10 48.40 0.15 300 2,200
10:17 48.40 0.15 800 3,000
10:20 48.40 0.15 5,000 8,000
10:23 48.40 0.15 1,300 9,300
10:28 48.40 0.15 100 9,400
10:34 48.40 0.15 100 9,500
10:35 48.30 0.05 100 9,600
10:38 48.30 0.05 200 9,800
10:42 48.50 0.25 100 9,900
10:44 48.50 0.25 100 10,000
10:48 48.50 0.25 100 10,100
10:50 48.50 0.25 100 10,200
10:55 48.30 0.05 900 11,100
10:57 48.40 0.15 100 11,200
11:10 48.40 0.15 200 11,400
11:16 48.40 0.15 100 11,500
11:25 48.40 0.15 1,200 12,700
11:27 48.45 0.20 300 13,000
11:29 48.45 0.20 100 13,100
13:10 48.45 0.20 200 13,300
13:14 48.45 0.20 100 13,400
13:18 48.45 0.20 1,500 14,900
13:20 48.50 0.25 900 15,800
13:21 48.40 0.15 1,000 16,800
13:22 48.45 0.20 800 17,600
13:23 48.40 0.15 2,000 19,600
13:30 48.45 0.20 100 19,700
13:34 48.45 0.20 100 19,800
13:36 48.45 0.20 100 19,900
13:37 48.40 0.15 1,600 21,500
13:41 48.45 0.20 100 21,600
13:46 48.45 0.20 100 21,700
13:48 48.45 0.20 200 21,900
13:51 48.50 0.25 100 22,000
13:53 48.50 0.25 100 22,100
13:56 48.50 0.25 100 22,200
13:59 48.45 0.20 800 23,000
14:10 48.40 0.15 2,400 25,400
14:11 48.40 0.15 100 25,500
14:15 48.35 0.10 7,400 32,900
14:16 48.30 0.05 200 33,100
14:17 48.30 0.05 1,200 34,300
14:18 48.35 0.10 100 34,400
14:20 48.25 0 3,100 37,500
14:21 48.25 0 100 37,600
14:23 48.35 0.10 100 37,700
14:24 48.25 0 700 38,400
14:25 48.25 0 100 38,500
14:26 48.30 0.05 200 38,700
14:27 48.35 0.10 2,000 40,700
14:28 48.35 0.10 400 41,100
14:45 48.05 -0.20 9,100 50,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.52) 0% 265 (0.27) 0%
2018 0 (2.88) 0% 290 (0.29) 0%
2019 0 (3.30) 0% 325 (0.35) 0%
2020 2,800 (2.74) 0% 220 (0.24) 0%
2021 3,000 (2.69) 0% 280 (0.28) 0%
2022 3,250 (3.55) 0% 280 (0.40) 0%
2023 4,000 (0.94) 0% 400 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV949,1271,190,1261,250,290797,9114,187,4543,772,7533,496,6723,550,4062,686,8512,738,4013,298,7112,881,3952,520,9012,180,203
Tổng lợi nhuận trước thuế96,95197,243279,502100,737574,433586,861451,963506,667358,565303,637436,851368,271334,606306,364
Lợi nhuận sau thuế 73,88375,729221,87378,386449,871460,198356,174400,937276,707239,845349,087294,384268,058240,073
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ73,59076,127222,67878,896451,290461,668358,941401,371276,707239,845349,087294,384268,058240,073
Tổng tài sản3,561,5913,792,7603,765,4623,340,9773,561,5913,359,5612,808,4482,869,0362,446,1392,314,5992,416,9041,794,6601,568,5171,384,312
Tổng nợ1,034,0881,242,4381,299,683915,7791,034,0881,012,333714,468911,164620,560566,340609,917525,991508,562460,086
Vốn chủ sở hữu2,527,5032,550,3212,465,7792,425,1982,527,5032,347,2282,093,9801,957,8721,825,5781,748,2601,806,9871,268,6681,059,955924,226


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |