CTCP Traphaco (tra)

85.30
0.80
(0.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
84.50
86
86.80
84.80
5,400
35.2k
5.9k
13.5 lần
2.3 lần
12% # 17%
0.9
3,316 tỷ
41 triệu
2,581
86.7 - 72.9
514 tỷ
1,459 tỷ
35.2%
73.96%
167 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
82.50 100 85.30 200
82.10 300 85.40 3,500
81.10 100 85.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 123.80 (-1.60) 48.8%
DHG 117.80 (-2.70) 16.1%
DVN 29.20 (0.40) 7.1%
IMP 86.90 (-6.50) 6.7%
DHT 74.00 (0.90) 6.2%
TRA 85.30 (0.80) 3.6%
VFG 81.00 (-1.30) 3.5%
DMC 69.50 (-0.40) 2.5%
DCL 29.50 (-0.35) 2.2%
OPC 25.55 (0.00) 1.7%
DP3 67.30 (-5.50) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 86 5.90 2,500 2,500
09:16 86.50 6.40 100 2,600
09:18 86.80 6.70 100 2,700
09:23 86.80 6.70 100 2,800
09:32 86.80 6.70 200 3,000
09:41 86 5.90 100 3,100
09:51 86 5.90 200 3,300
09:59 84.80 4.70 500 3,800
10:10 84.80 4.70 300 4,100
10:35 85.30 5.20 200 4,300
10:41 85.30 5.20 100 4,400
10:42 85.30 5.20 300 4,700
13:10 85.40 5.30 500 5,200
13:13 85.30 5.20 100 5,300
13:42 85.30 5.20 100 5,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,000 (1.88) 0% 242 (0.26) 0%
2018 2,400 (1.81) 0% 300 (0.17) 0%
2019 2,160 (1.72) 0% 205 (0.17) 0%
2020 2,000 (1.91) 0% 180 (0.22) 0%
2021 2,100 (2.17) 0% 0.03 (0.26) 882%
2023 2,600 (0.62) 0% 326 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV547,988584,373577,475517,9152,302,4132,408,4352,167,8981,914,3361,716,0621,808,3721,880,1392,005,5401,976,9731,660,275
Tổng lợi nhuận trước thuế75,86973,67688,36198,525360,668368,456330,710266,649214,839216,210322,649283,179254,628211,161
Lợi nhuận sau thuế 59,99956,76470,32378,750285,269293,515264,467216,748170,592174,773260,417228,226203,667163,365
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,95453,35665,30772,383263,248269,145241,591195,787153,427156,278241,103210,596180,967145,818
Tổng tài sản1,973,2732,040,9272,000,8261,909,2582,123,9011,816,2651,707,0971,650,8261,571,5121,589,8621,509,7021,377,4541,296,5231,132,049
Tổng nợ513,818554,886463,172433,947634,846435,706439,571478,376453,482482,648390,854362,691329,667261,287
Vốn chủ sở hữu1,459,4551,486,0421,537,6541,475,3111,489,0551,380,5591,267,5261,172,4491,118,0301,107,2141,118,8481,014,763966,856870,762


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc