CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA (vdp)

40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
40
38.10
40
37.80
600
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
37.2
4.4k
7.6 lần
7%
12%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
0.2
640 tỷ
17 triệu
6,500
41.5 - 31.3
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
343 tỷ
731 tỷ
47.0%
68.0%
214 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
#Chăm sóc sức khỏe - ^CSSK     (18 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DHG 111.30 (-3.10) 38.4%
IMP 69.30 (-1.70) 11.9%
DBD 53.70 (0.80) 10.2%
TRA 82.50 (-1.70) 8.6%
DMC 64.00 (0.00) 5.7%
DCL 26.00 (0.00) 5.2%
OPC 24.80 (-0.10) 4.1%
FIT 4.30 (-0.07) 3.8%
TNH 20.60 (-0.20) 2.8%
PMC 81.90 (0.00) 1.9%
DHT 27.30 (0.60) 1.8%
VDP 40.00 (0.00) 1.8%
DP3 67.50 (-0.50) 1.5%
MED 25.00 (0.00) 0.8%
LDP 22.40 (-0.50) 0.7%
SPM 11.00 (0.10) 0.4%
PPP 18.10 (0.00) 0.4%
MKV 8.90 (0.00) 0.1%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
38.00 400 40.00 300
37.60 1,100 41.00 1,700
37.20 200 41.20 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 38.10 -1.90 100 100
10:34 37.80 -2.20 200 300
13:10 40 0 300 600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 467 (0.42) 0% 60 (0.06) 0%
2018 500 (0.49) 0% 62 (0.05) 0%
2019 620 (0.63) 0% 69 (0.04) 0%
2020 750 (0.70) 0% 0 (0.05) 0%
2021 816 (0.82) 0% 0 (0.06) 0%
2022 956.10 (1.10) 0% 0 (0.07) 0%
2023 1,100 (0.52) 0% 0 (0.05) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc