CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ (kvc)

1
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1
1.10
1.10
0.90
97,700
9.3K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
2.0
69 Bi
50 Mi
772,551
3.5 - 1.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 606,100 1.00 15,500
0 1.10 576,400
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 15.50 (-0.55) 55.6%
TLG 52.50 (0.00) 9.5%
PTB 30.00 (-0.80) 7.9%
DHC 36.80 (-0.70) 5.2%
SHI 14.00 (0.00) 5.2%
PLC 20.00 (-1.40) 4.6%
INN 35.70 (-0.50) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.45 (-0.15) 1.7%
DLG 1.89 (0.00) 1.4%
HAP 7.11 (0.04) 1.3%
CAP 39.80 (-0.10) 1.2%
MCP 29.15 (0.05) 1.1%
TLD 7.93 (0.04) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.10 0.10 100 100
09:18 1 0 14,300 14,400
09:24 1 0 200 14,600
09:25 1 0 300 14,900
09:28 1 0 1,600 16,500
09:46 1 0 4,100 20,600
09:48 1 0 2,800 23,400
09:58 1 0 900 24,300
10:10 1 0 600 24,900
10:11 1 0 1,000 25,900
10:15 1 0 100 26,000
10:35 1 0 300 26,300
10:40 1 0 500 26,800
10:42 1 0 100 26,900
10:54 1 0 900 27,800
10:58 1 0 500 28,300
11:10 1 0 100 28,400
13:20 1 0 15,500 43,900
13:28 1 0 1,900 45,800
13:31 1 0 900 46,700
13:32 1 0 21,500 68,200
13:33 1 0 3,900 72,100
13:35 1 0 16,000 88,100
13:43 1 0 100 88,200
13:45 1 0 4,900 93,100
13:49 1 0 400 93,500
14:10 1 0 3,500 97,000
14:16 1 0 700 97,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV35,54941,35431,30863,961208,044229,235190,572325,795636,002644,466586,676525,685429,130362,747
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,967-5,289-6,28212,392-11,405-12,021-33,068-40,6307,50516,46029,39121,76316,04624,389
Lợi nhuận sau thuế -4,967-5,289-6,28212,392-13,961-12,021-33,068-40,6305,99013,15623,31617,10012,46122,337
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,967-5,289-6,28212,392-13,961-12,021-33,068-40,6305,99013,15623,31617,10012,46122,337
Tổng tài sản558,012566,618583,571619,778561,761615,701623,748725,784904,989923,419937,813836,209436,988421,747
Tổng nợ99,37798,160109,824139,58298,160138,139133,997202,808341,215365,469392,850311,395259,199256,419
Vốn chủ sở hữu458,635468,458473,747480,197463,601477,562489,752522,976563,773557,951544,963524,815177,789165,328


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc