CTCP X20 (x20)

10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10
10
0
15.5k
1.1k
9.4 lần
0.6 lần
5% # 7%
1.1
173 tỷ
17 triệu
881
11.4 - 6.7
137 tỷ
267 tỷ
51.2%
0%
88 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.30 2,000 11.00 2,000
9.20 2,000 0.00 0
9.10 500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TCM 43.90 (-0.55) 19.5%
MSH 48.50 (-0.70) 17.3%
STK 30.00 (-0.10) 14.0%
TNG 22.50 (0.10) 11.7%
GIL 33.20 (0.20) 11.0%
TTF 4.04 (0.09) 7.3%
ADS 12.75 (-0.10) 4.4%
GDT 27.30 (0.15) 2.9%
EVE 13.95 (-0.05) 2.8%
TVT 16.45 (0.05) 1.6%
SAV 15.05 (-0.25) 1.5%
GMC 9.04 (0.05) 1.4%
KMR 3.46 (-0.02) 0.9%
X20 10.00 (0.00) 0.8%
TDT 7.10 (0.00) 0.8%
TET 29.40 (0.00) 0.8%
SHA 4.63 (0.06) 0.7%
SVD 2.60 (-0.11) 0.4%
FTM 0.70 (0.00) 0.2%
MHL 3.30 (0.00) 0.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,050.24 (1.04) 0% 40.80 (0.03) 0%
2018 1,029.32 (1.05) 0% 40 (0.02) 0%
2019 800 (0.91) 0% 25 (0.01) 0%
2020 700 (0.77) 0% 21 (0.02) 0%
2021 803 (0.91) 0% 0 (0.01) 0%
2022 843.15 (1.14) 0% 18.72 (0.02) 0%
2023 900 (0.28) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV367,936403,912210,864142,7081,034,3951,143,871912,842774,933910,1681,047,6071,043,3401,019,615923,297
Tổng lợi nhuận trước thuế12,22511,872-4722,54726,94428,29813,02321,5067,47930,68338,76640,94848,587
Lợi nhuận sau thuế 8,2709,397-1,2871,86120,38022,1629,47416,3175,27824,01130,73932,86337,224
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,2709,397-1,2871,86120,38022,1629,47416,3175,27824,01130,73932,86337,224
Tổng tài sản404,322589,925496,577512,800589,764552,438605,793528,488528,166945,917852,266691,598810,425
Tổng nợ136,845330,834245,827260,764330,557295,891350,557281,147291,138690,190592,159431,157549,313
Vốn chủ sở hữu267,477259,092250,750252,036259,207256,547255,236247,341237,028255,726260,108260,441261,112


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc