CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (dbd)

45
0.30
(0.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
44.70
45.95
46.95
44.80
175,600
19.9k / 15.9K
3.6k / 2.9K
11.7 lần / 14.6lần
2.1 lần / 2.6lần
13% # 18%
0.6
3,130 tỷ
75 triệu / 94t
84,448
47.8 - 39.5
499 tỷ
1,492 tỷ
33.4%
74.95%
75 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
44.80 400 45.00 4,900
44.75 100 45.10 1,100
44.70 1,200 45.40 2,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 14,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
#Chăm sóc sức khỏe - ^CSSK     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DHG 117.80 (-2.70) 32.0%
IMP 86.90 (-6.50) 13.3%
DHT 74.00 (0.90) 12.2%
TRA 85.30 (0.80) 7.1%
DBD 45.00 (0.30) 6.8%
TNH 25.95 (-1.95) 6.3%
DMC 69.50 (-0.40) 4.9%
DCL 29.50 (-0.35) 4.4%
OPC 25.55 (0.00) 3.3%
DP3 67.30 (-5.50) 3.2%
FIT 4.45 (-0.10) 3.1%
PMC 89.40 (1.40) 1.7%
VDP 40.05 (-0.35) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 45.95 4.35 28,700 28,700
09:16 46 4.40 1,400 30,100
09:17 46.45 4.85 3,400 33,500
09:18 46.50 4.90 7,400 40,900
09:19 46.95 5.35 12,500 53,400
09:20 46.50 4.90 11,000 64,400
09:23 46.50 4.90 700 65,100
09:25 46.50 4.90 200 65,300
09:26 46.50 4.90 100 65,400
09:27 46.50 4.90 200 65,600
09:28 46.80 5.20 2,700 68,300
09:29 46.80 5.20 500 68,800
09:30 46.70 5.10 200 69,000
09:31 46.70 5.10 400 69,400
09:32 46.65 5.05 2,000 71,400
09:33 46.60 5 3,300 74,700
09:35 46.60 5 100 74,800
09:37 46.50 4.90 1,100 75,900
09:38 46.30 4.70 1,500 77,400
09:39 46.30 4.70 200 77,600
09:41 46 4.40 10,400 88,000
09:42 46 4.40 1,100 89,100
09:43 46 4.40 1,000 90,100
09:44 46.25 4.65 3,100 93,200
09:49 46.30 4.70 2,700 95,900
09:51 46.30 4.70 3,500 99,400
09:52 46.25 4.65 1,000 100,400
09:57 46.05 4.45 2,700 103,100
09:58 46 4.40 1,300 104,400
09:59 46 4.40 400 104,800
10:10 46 4.40 7,200 112,000
10:12 46 4.40 400 112,400
10:15 46 4.40 1,100 113,500
10:18 46.10 4.50 1,000 114,500
10:20 45.75 4.15 1,400 115,900
10:22 45.75 4.15 1,000 116,900
10:23 46 4.40 3,100 120,000
10:24 46 4.40 2,000 122,000
10:26 45.70 4.10 300 122,300
10:28 45.95 4.35 3,100 125,400
10:34 45.95 4.35 1,000 126,400
10:40 46 4.40 3,000 129,400
10:43 46 4.40 1,100 130,500
10:44 46 4.40 200 130,700
10:45 46 4.40 100 130,800
10:46 45.75 4.15 500 131,300
10:50 45.75 4.15 4,000 135,300
10:52 45.70 4.10 3,000 138,300
10:54 45.70 4.10 300 138,600
11:10 45.90 4.30 800 139,400
11:18 45.75 4.15 100 139,500
11:20 45.75 4.15 100 139,600
11:22 45.90 4.30 1,000 140,600
11:23 45.75 4.15 700 141,300
11:25 45.75 4.15 1,400 142,700
11:28 45.70 4.10 3,200 145,900
11:29 45.70 4.10 2,300 148,200
13:10 45.50 3.90 6,800 155,000
13:11 45.50 3.90 100 155,100
13:15 45.65 4.05 100 155,200
13:32 45.60 4 400 155,600
13:50 45.60 4 2,800 158,400
14:10 45.70 4.10 2,700 161,100
14:14 45.40 3.80 100 161,200
14:16 45.40 3.80 1,400 162,600
14:19 45.10 3.50 2,800 165,400
14:21 45 3.40 1,500 166,900
14:22 44.90 3.30 1,000 167,900
14:23 44.85 3.25 700 168,600
14:27 44.90 3.30 2,000 170,600
14:28 44.90 3.30 300 170,900
14:29 44.90 3.30 100 171,000
14:30 45 3.40 100 171,100
14:45 45 3.40 4,500 175,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.46) 0% 144 (0.16) 0%
2018 1,600 (1.47) 0% 210 (0.16) 0%
2019 1,500 (1.32) 0% 200 (0.14) 0%
2020 1,400 (1.33) 0% 0 (0.16) 0%
2021 1,500 (1.63) 0% 180 (0.19) 0%
2022 1,700 (1.62) 0% 0.02 (0.24) 1,220%
2023 1,800 (0.39) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV397,685482,313429,861431,7001,731,7261,617,0091,634,6841,329,7751,321,0061,474,0191,459,5211,442,5091,266,1461,242,052
Tổng lợi nhuận trước thuế79,17767,54976,43492,395320,086298,558232,448193,191174,013201,026203,596175,881273,85659,087
Lợi nhuận sau thuế 67,14759,15267,21574,479269,055243,555189,124157,860142,227163,005164,391141,492214,76645,391
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ67,14759,15267,21574,479269,055243,555189,124157,860142,227163,005164,391141,492214,76645,391
Tổng tài sản1,990,7571,989,6591,881,7561,868,6651,988,9091,895,7171,559,5181,437,4091,620,5531,434,3411,544,1901,434,2601,067,933796,367
Tổng nợ498,652556,623470,476527,277556,068540,580418,969448,784688,045543,687711,180661,231513,789486,898
Vốn chủ sở hữu1,492,1051,433,0361,411,2811,341,3881,432,8421,355,1371,140,549988,626932,508890,654833,010773,029554,145309,469


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc