CTCP Bột Giặt Lix (lix)

39.50
-1.80
(-4.36%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
41.30
41.30
41.35
39
68,100
27.6k / 13.8K
5.9k / 2.9K
6.6 lần / 13.2lần
1.4 lần / 2.8lần
15% # 21%
0.7
1,254 tỷ
32 triệu / 65t
21,999
39.1 - 21.5
376 tỷ
894 tỷ
42.1%
70.40%
234 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
39.50 200 39.70 3,800
39.35 1,400 40.00 3,800
39.20 800 40.30 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,900 2,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 35.55 (-2.65) 56.5%
DGC 123.80 (-1.60) 17.6%
DCM 37.00 (-2.10) 7.6%
DPM 35.20 (-1.85) 5.3%
PHR 58.40 (-3.40) 3.1%
BMP 98.60 (2.20) 2.9%
NTP 54.70 (-1.30) 2.7%
AAA 11.70 (-0.50) 1.7%
DPR 42.30 (-2.20) 1.4%
LAS 24.40 (-2.70) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 41.30 2.80 1,600 1,600
09:18 41.30 2.80 100 1,700
09:24 41.30 2.80 2,800 4,500
09:30 41 2.50 500 5,000
09:32 41 2.50 300 5,300
09:39 41 2.50 100 5,400
09:52 41 2.50 800 6,200
09:58 41 2.50 100 6,300
09:59 40.50 2 2,300 8,600
10:10 40.60 2.10 1,000 9,600
10:17 40.70 2.20 4,000 13,600
10:18 40.60 2.10 400 14,000
10:19 40 1.50 3,100 17,100
10:21 39 0.50 1,000 18,100
10:26 40 1.50 2,100 20,200
10:36 40.60 2.10 100 20,300
10:39 40.60 2.10 100 20,400
10:50 40.60 2.10 3,000 23,400
10:57 40 1.50 2,000 25,400
10:58 40.50 2 2,500 27,900
10:59 40.95 2.45 1,200 29,100
11:10 40 1.50 18,000 47,100
11:11 40.90 2.40 6,100 53,200
11:18 40 1.50 2,000 55,200
11:29 40.10 1.60 900 56,100
11:30 40.10 1.60 900 57,000
13:10 40.50 2 700 57,700
13:16 40.50 2 1,300 59,000
13:22 40.40 1.90 300 59,300
13:27 40.30 1.80 200 59,500
13:28 40.50 2 2,100 61,600
13:34 40.50 2 300 61,900
13:42 40.80 2.30 500 62,400
13:44 40.80 2.30 300 62,700
13:48 40.80 2.30 200 62,900
13:51 40.80 2.30 100 63,000
13:53 40.80 2.30 100 63,100
13:54 40.80 2.30 100 63,200
13:57 40.80 2.30 100 63,300
13:59 40.80 2.30 300 63,600
14:16 40.50 2 100 63,700
14:17 40.30 1.80 600 64,300
14:21 40 1.50 2,100 66,400
14:26 39.70 1.20 300 66,700
14:28 39.50 1 200 66,900
14:45 39.50 1 1,200 68,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,000 (2.16) 0% 190 (0.15) 0%
2018 2,222 (2.34) 0% 201 (0.15) 0%
2019 2,400 (2.57) 0% 0 (0.18) 0%
2020 2,772 (2.99) 0% 0 (0.23) 0%
2021 2,652 (2.65) 0% 0.03 (0.17) 557%
2023 2,957 (1.38) 0% 0 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV760,045766,880749,136687,6012,891,0762,858,2192,652,8402,991,9012,567,7362,338,7722,164,3701,986,0471,780,1331,720,780
Tổng lợi nhuận trước thuế55,04763,68165,31761,649246,043262,787210,750292,401224,804187,046186,947198,072233,024104,234
Lợi nhuận sau thuế 44,03845,82052,20147,704190,041213,200167,148230,108178,796147,603147,745157,311181,37880,769
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,03845,82052,20147,704190,041213,200167,148230,108178,796147,603147,745157,311181,37880,769
Tổng tài sản1,269,9001,306,0371,291,3201,199,8591,306,0371,232,2081,167,6441,017,669896,699780,216776,688780,510792,102616,067
Tổng nợ375,927423,701450,870411,609423,701384,068418,543380,175341,503307,931303,971329,343339,342250,249
Vốn chủ sở hữu893,973882,335840,450788,249882,335848,141749,101637,494555,196472,284472,717451,167452,760365,817


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc