CTCP SPM (spm)

8.80
-0.20
(-2.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9
8.80
8.80
8.80
900
57.5K
0.5K
26.9x
0.2x
1% # 1%
1.4
169 Bi
14 Mi
1,182
12.6 - 10.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.80 100 8.89 100
8.42 100 9.00 100
8.41 100 9.30 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
#Chăm sóc sức khỏe - ^CSSK     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DHG 100.90 (0.00) 28.5%
DHT 68.80 (-0.50) 14.5%
IMP 54.60 (-0.40) 14.2%
DBD 50.80 (0.60) 10.0%
TRA 67.80 (1.40) 6.5%
TNH 10.40 (-0.15) 5.4%
DMC 57.00 (-1.00) 4.4%
DCL 56.70 (-0.10) 3.9%
OPC 22.25 (0.15) 3.1%
FIT 4.32 (-0.06) 3.1%
DP3 57.50 (-1.60) 2.5%
PMC 140.00 (0.00) 2.2%
VDP 54.00 (-2.50) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:27 8.80 -0.20 900 900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.55) 0% 20 (0.01) 0%
2017 0 (0.71) 0% 15 (0.02) 0%
2018 500 (0.45) 0% 20 (0.01) 0%
2020 500 (0.66) 0% 0 (0.01) 0%
2021 0 (0.77) 0% 12 (0.02) 0%
2023 400 (0.25) 0% 15 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV65,33173,10290,98885,194348,985461,032771,277768,360660,069555,756444,963712,983547,085723,771
Tổng lợi nhuận trước thuế6,5351,4644,12110,0404,14316,50330,53626,21110,44811,75312,70918,1979,94922,245
Lợi nhuận sau thuế 5,069663,14910,1674,61812,11723,89520,1948,2488,95810,77915,7027,88619,557
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,069663,14910,1674,61812,11723,89520,1948,2488,95810,77915,7027,88619,557
Tổng tài sản970,683974,184992,5171,010,5331,008,8461,026,3741,065,4761,068,2551,054,0411,022,365972,881951,3951,207,9971,159,027
Tổng nợ158,645167,215185,614205,091205,091220,353269,677282,582288,561265,133224,608200,070486,488445,405
Vốn chủ sở hữu812,038806,969806,903805,441803,755806,021795,798785,673765,479757,232748,273751,324721,509713,622


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |