CTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí Minh (stc)

17.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.10
17
17.10
17
3,600
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
24.1
2.6k
7.1 lần
7%
11%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
0.8
113 tỷ
6 triệu
4,637
23.1 - 14.3
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
72 tỷ
136 tỷ
53.1%
65.3%
36 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (23 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HTP 14.30 (0.70) 32.7%
VNB 9.70 (-0.40) 19.4%
EID 23.30 (-0.60) 10.0%
SED 19.40 (0.00) 5.5%
EBS 11.40 (0.00) 3.3%
DST 3.30 (-0.20) 3.3%
ALT 17.60 (0.00) 3.1%
BED 33.00 (0.00) 2.8%
STC 17.10 (0.00) 2.8%
PNC 8.70 (0.00) 2.6%
DAD 17.70 (-0.20) 2.6%
QST 22.20 (0.00) 2.1%
SMN 12.00 (0.00) 1.6%
SGD 13.00 (0.00) 1.5%
ECI 24.50 (0.00) 1.3%
TPH 15.40 (0.00) 0.9%
HEV 30.00 (0.00) 0.9%
SAP 23.30 (0.00) 0.9%
LBE 25.00 (0.00) 0.8%
DAE 14.80 (0.00) 0.6%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.00 700 17.10 100
16.80 2,000 17.30 100
16.50 100 17.90 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 17 -0.10 400 400
10:36 17 -0.10 500 900
10:37 17 -0.10 400 1,300
10:47 17 -0.10 900 2,200
11:10 17 -0.10 100 2,300
11:22 17 -0.10 500 2,800
14:10 17.10 0 800 3,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 283 (0.38) 0% 14.20 (0.01) 0%
2018 335 (0.39) 0% 15.80 (0.02) 0%
2019 356 (0.41) 0% 17.30 (0.02) 0%
2020 397 (0.49) 0% 0 (0.02) 0%
2021 440 (0.53) 0% 0 (0.02) 0%
2022 489 (0.51) 0% 0 (0.02) 0%
2023 480 (0.14) 0% 0 (0.01) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc