CTCP Sơn Á Đông (adp)

23.80
-0.10
(-0.42%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.90
23.70
23.80
23.70
600
13.4K
3.1K
8.9x
2.1x
18% # 23%
0.5
642 Bi
23 Mi
2,089
26.9 - 16.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.80 1,500 24.10 2,200
23.75 1,000 24.20 5,800
23.70 2,900 24.25 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 23.70 -0.20 100 100
10:36 23.80 -0.10 400 500
13:53 23.80 -0.10 100 600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV166,608169,328152,77088,032519,138589,120416,354573,795548,262527,367523,993641,528529,291427,137
Tổng lợi nhuận trước thuế28,15527,43624,28210,33773,81950,33862,10698,10651,90338,77259,177104,77767,41644,148
Lợi nhuận sau thuế 22,52421,94919,4008,26958,93440,04649,58478,39941,45930,86547,34183,80352,58534,435
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,52421,94919,4008,26958,93440,04649,58478,39941,45930,86547,34183,80352,58534,435
Tổng tài sản402,649380,651360,399310,347381,329358,503330,930329,758293,337286,454310,881291,166227,653167,485
Tổng nợ92,93593,88281,38650,73494,13884,16752,86561,34063,38267,23993,34788,71782,12655,343
Vốn chủ sở hữu309,714286,770279,013259,613287,190274,336278,066268,418229,955219,216217,535202,449145,526112,142


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc