CTCP Dược phẩm Tipharco (dtg)

12.40
-0.20
(-1.59%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.60
12.40
12.40
12.40
2,000
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.1
170 Bi
7 Mi
7,045
42.8 - 18.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.30 600 12.80 800
12.20 6,800 13.00 900
12.00 300 13.30 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.30 (0.00) 41.0%
DHG 86.90 (-0.40) 15.6%
DHT 50.00 (1.10) 7.9%
IMP 35.80 (0.40) 7.7%
DVN 17.30 (0.30) 6.4%
CSV 22.75 (-0.55) 4.5%
TRA 35.05 (-0.45) 3.6%
VFG 40.55 (-1.25) 3.4%
DMC 56.00 (-0.20) 2.4%
DCL 44.00 (-1.90) 2.1%
OPC 20.05 (0.05) 1.7%
DP3 61.30 (0.30) 1.3%
PMC 119.00 (2.00) 1.2%
DHD 26.90 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:21 12.40 -0.20 2,000 2,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV132,91374,15580,64789,929377,644301,262203,375244,828292,717281,772304,435329,378305,866331,864
Tổng lợi nhuận trước thuế17,0514,7394,69610,25237,68421,3531,1404,9618,30914,02813,58910,8297,2006,518
Lợi nhuận sau thuế 13,6143,8953,9328,65530,64018,1549214,8036,51412,23910,6028,6475,7135,019
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,6143,8953,9328,65530,64018,1549214,8036,51412,23910,6028,6475,7135,019
Tổng tài sản306,582289,011295,737267,383306,582262,913234,958258,721278,484264,216276,730195,797178,021172,004
Tổng nợ143,662139,705147,168119,133143,918127,371117,411138,307155,829147,366208,007128,939130,124142,059
Vốn chủ sở hữu162,921149,306148,569148,250162,664135,542117,547120,414122,655116,85068,72366,85847,89729,945


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc