CTCP Dược phẩm Tipharco (dtg)

38.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.90
38.90
38.90
38.90
0
22.4K
4.2K
9.2x
1.7x
10% # 19%
1.2
283 Bi
7 Mi
0
0 - 0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
38.50 700 39.00 900
38.30 100 39.50 500
38.20 100 39.80 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 68.60 (0.80) 41.0%
DHG 104.00 (0.30) 15.6%
DHT 70.00 (0.90) 7.9%
IMP 54.20 (0.40) 7.7%
DVN 22.30 (0.00) 6.4%
CSV 28.70 (0.15) 4.5%
TRA 74.00 (0.00) 3.6%
VFG 54.90 (0.00) 3.4%
DMC 61.70 (-0.20) 2.4%
DCL 54.80 (0.50) 2.1%
OPC 22.30 (0.10) 1.7%
DP3 60.80 (0.10) 1.3%
PMC 145.10 (-1.30) 1.2%
DHD 34.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.30) 0% 8.80 (0.01) 0%
2018 330 (0.28) 0% 14 (0.01) 0%
2019 270 (0.29) 0% 15.50 (0.01) 0%
2020 290 (0.24) 0% 0 (0.00) 0%
2021 310 (0.20) 0% 6.40 (0.00) 0%
2022 260 (0.30) 0% 10 (0.02) 0%
2023 360 (0) 0% 30 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV132,91374,15580,64789,929377,644301,262203,375244,828292,717281,772304,435329,378305,866331,864
Tổng lợi nhuận trước thuế17,0514,7394,69610,25237,68421,3531,1404,9618,30914,02813,58910,8297,2006,518
Lợi nhuận sau thuế 13,6143,8953,9328,65530,64018,1549214,8036,51412,23910,6028,6475,7135,019
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,6143,8953,9328,65530,64018,1549214,8036,51412,23910,6028,6475,7135,019
Tổng tài sản306,582289,011295,737267,383306,582262,913234,958258,721278,484264,216276,730195,797178,021172,004
Tổng nợ143,662139,705147,168119,133143,918127,371117,411138,307155,829147,366208,007128,939130,124142,059
Vốn chủ sở hữu162,921149,306148,569148,250162,664135,542117,547120,414122,655116,85068,72366,85847,89729,945


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |