CTCP Chế tạo Điện Cơ Hà Nội (hem)

14.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.90
0
0
0
0
14.1K
1.3K
11.2x
1.1x
7% # 9%
1.2
577 Bi
39 Mi
0
0 - 0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 79.80 (-0.70) 23.2%
ACV 39.70 (0.00) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 58.90 (-1.20) 7.6%
BSR 31.55 (1.35) 5.6%
VEA 36.90 (-0.20) 5.5%
FOX 61.30 (0.40) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.25 (-0.05) 2.3%
MSR 51.90 (4.80) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (-0.10) 1.8%
VSF 25.40 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV52,286161,84469,61089,801406,956521,820446,361550,966501,928544,176542,734686,618569,485493,112
Tổng lợi nhuận trước thuế13,2119,70913,79115,03644,80846,6846,16113,61090,801102,06389,41075,34662,97562,533
Lợi nhuận sau thuế 13,19110,04913,70214,66643,47942,61061910,74184,67394,13680,32868,16357,15957,473
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,19110,04913,70214,66643,47942,61061910,73984,63291,52380,40966,95055,48255,739
Tổng tài sản734,196778,200775,871833,286772,160885,444851,971825,8641,059,466874,666838,127732,970658,894634,475
Tổng nợ189,155240,154247,717279,972240,154260,231229,470205,096389,673230,111265,949156,479123,19576,064
Vốn chủ sở hữu545,040538,046528,154553,314532,007625,213622,501620,768669,793644,555572,178576,491535,699558,411


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc