CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD3 (hu3)

3.50
0.20
(6.06%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.30
3.70
3.70
3.50
600
0K
0K
1,000x
1,000x
0% # 0%
0.6
0 Bi
10 Mi
0
0 - 0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.40 1,700 3.60 2,100
3.30 27,300 3.70 17,900
3.20 65,700 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 46.75 (0.05) 28.9%
VCG 14.45 (0.15) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 124.00 (1.10) 9.5%
CTD 57.70 (-1.00) 7.3%
PC1 20.25 (0.10) 6.7%
CII 12.95 (0.10) 6.2%
SCG 64.50 (-0.10) 5.0%
HHV 9.35 (0.01) 4.6%
DPG 27.00 (0.20) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.85 (-0.25) 2.0%
HBC 3.50 (-0.10) 1.9%
LCG 6.78 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.70 0.10 100 100
09:36 3.50 -0.10 300 400
09:43 3.50 -0.10 100 500
10:10 3.50 -0.10 100 600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV22,2678,79775,948109,064199,336155,323120,055476,941628,265395,022557,811430,739361,888
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,070-1,521-10,0914216401,0241,75321,75426,90024,12924,20520,84016,206
Lợi nhuận sau thuế -1,070-1,523-10,0063194806611,43316,68121,20819,18316,01915,72312,647
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,070-1,523-10,0063194806611,43316,68121,05318,68215,31514,97811,848
Tổng tài sản273,350263,073265,441261,533273,350279,741346,707262,394386,171744,126742,475610,046620,161653,605
Tổng nợ127,355119,990121,288126,164127,355134,066198,211111,663225,303575,830547,045428,588442,483479,686
Vốn chủ sở hữu145,995143,083144,153135,369145,995145,676148,496150,731160,867168,295195,429181,458177,678173,919


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc