CTCP Kim loại màu Nghệ Tĩnh (klm)

9.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.20
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0
36 Bi
4 Mi
0
9.2 - 9.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.30 (2.60) 23.2%
ACV 54.80 (2.50) 22.1%
MCH 159.10 (1.00) 13.6%
MVN 63.70 (-0.10) 7.6%
BSR 22.40 (0.55) 5.6%
VEA 35.80 (0.10) 5.5%
FOX 95.80 (0.10) 4.9%
VEF 113.20 (0.50) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 23.50 (1.05) 2.3%
MSR 40.70 (5.20) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.10) 1.8%
VSF 25.10 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.09) 0% 0.03 (0) 0%
2020 84.88 (0.04) 0% 0.03 (0.00) 0%
2021 51.59 (0.05) 0% 0 (-0.03) 0%
2022 62.57 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 48.27 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV86,595
Tổng lợi nhuận trước thuế20
Lợi nhuận sau thuế 15
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15
Tổng tài sản27,05244,28140,90959,57427,05244,28140,90959,57461,39477,59677,72170,027
Tổng nợ40,64541,01927,93019,14540,64541,01927,93019,14520,95037,10336,57527,170
Vốn chủ sở hữu-13,5933,26212,97940,429-13,5933,26212,97940,42940,44440,49241,14642,857


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |