CTCP Dịch vụ Kỹ Thuật Viễn thông (tst)

7
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
7
7
7
0
15.1K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.1
34 Bi
5 Mi
3,844
7.7 - 3.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 61.80 (-0.60) 28.9%
VCG 19.45 (-0.35) 11.3%
LGC 59.90 (0.00) 9.9%
THD 30.20 (0.00) 9.5%
CTD 76.50 (-0.80) 7.3%
PC1 22.90 (0.05) 6.7%
CII 18.25 (1.00) 6.2%
SCG 64.70 (-0.20) 5.0%
HHV 12.20 (0.10) 4.6%
DPG 43.90 (-0.30) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 14.00 (0.20) 2.0%
HBC 6.30 (0.10) 1.9%
LCG 10.05 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 172.07 (0.23) 0% 6.83 (0.00) 0%
2018 143.67 (0.13) 0% 4.05 (0.00) 0%
2019 172.77 (0.09) 0% 3.13 (0.00) 0%
2020 128.02 (0.09) 0% 1.57 (0.00) 0%
2021 148.06 (0.10) 0% 4.54 (-0.00) -0%
2022 186 (0.04) 0% 1.20 (-0.01) -1%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV99910,37151,40295,09193,61394,831125,042225,473116,49577,31367,582
Tổng lợi nhuận trước thuế-728-765-5,264-27,749-2092918473,0483,4167,5273,7343,643
Lợi nhuận sau thuế -728-1,230-5,736-27,765-2452007822,6253,4165,4703,6593,524
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ938-1,117-5,728-27,792-2921446542,5873,0574,2263,6503,458
Tổng tài sản204,593233,663234,798244,371204,593244,371286,184281,517301,576271,222290,325215,635209,158181,329
Tổng nợ132,254136,579136,820166,152132,254166,152180,200174,942195,200164,529184,380105,625102,09575,591
Vốn chủ sở hữu72,33997,08597,97878,21972,33978,219105,984106,575106,376106,693105,945110,010107,064105,738


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |