CTCP Tư vấn Xây dựng Vinaconex (vct)

8.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.60
8.60
8.60
8.60
0
0K
0.3K
26.9x
0x
1% # 0%
0
9 Bi
1 Mi
0
8.6 - 8.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 12.00 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV12,3369,52321,0604,98810,9062,5391,6057,8669,49540,379
Tổng lợi nhuận trước thuế3714526,377-1,723-694-339-3,326-4,846348-3,449
Lợi nhuận sau thuế 3513616,063-1,723-694-339-3,326-4,846348-3,449
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3513616,080-1,717-665-270-2,225-4,687245-3,666
Tổng tài sản39,53442,34441,89236,88639,53442,34441,89236,88638,17839,55937,26042,19549,26354,046
Tổng nợ40,66643,82843,73844,79440,66643,82843,73844,79444,36345,05042,41244,02946,25051,382
Vốn chủ sở hữu-1,133-1,484-1,845-7,908-1,133-1,484-1,845-7,908-6,185-5,491-5,151-1,8343,0122,665


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc