| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
hng
CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai
|
5.80 | 0.10 | 947,900 | 3,086,835 | 1,108,553,895 | 6,430 | 0% |
|
|
2/
phr
CTCP Cao su Phước Hòa
|
32.20 | 0.05 | 303,500 | 469,601 | 243,898,556 | 4,309 | 0% |
|
|
3/
dpr
CTCP Cao su Đồng Phú
|
38.80 | 0.70 | 1,102,900 | 544,725 | 86,885,932 | 3,197 | 0% |
|
|
4/
rtb
CTCP Cao su Tân Biên
|
28 | 2.40 | 700 | 2,691 | 87,945,000 | 2,207 | 0% |
|
|
5/
brr
CTCP Cao su Bà Rịa
|
18.40 | 0.80 | 100 | 1,678 | 112,500,000 | 1,800 | 0% |
|
|
6/
drc
CTCP Cao su Đà Nẵng
|
9.20 | -0.14 | 229,000 | 274,810 | 154,430,387 | 1,521 | 0% |
|
|
7/
csm
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam
|
11.95 | 0 | 49,700 | 314,990 | 103,625,925 | 1,275 | 0% |
|
|
8/
src
CTCP Cao su Sao Vàng
|
31.50 | -1.95 | 100 | 2,837 | 36,485,495 | 1,235 | 0% |
|
|
9/
dri
CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk
|
14.70 | 0.30 | 1,294,900 | 839,387 | 73,200,000 | 1,157 | 0% |
|
|
10/
hrc
CTCP Cao su Hòa Bình
|
35.85 | 0.45 | 500 | 2,999 | 30,206,616 | 891 | 0% |
|
|
11/
trc
CTCP Cao su Tây Ninh
|
22.25 | 0.05 | 132,500 | 88,544 | 118,400,000 | 725 | 0% |
|
|
12/
tnc
CTCP Cao su Thống Nhất
|
29.30 | 0 | 0 | 457 | 19,250,000 | 562 | 0% |
|
|
13/
vrg
CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam
|
13 | 0 | 5,400 | 6,968 | 25,894,868 | 355 | 0% |
|
|
14/
brc
CTCP Cao su Bến Thành
|
10.95 | 0 | 0 | 1,760 | 12,374,997 | 137 | 0% |
|
|
15/
rbc
CTCP Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao su
|
4.60 | 0 | 0 | 398 | 10,030,308 | 46 | 0% |
|
|
16/
cdr
CTCP Xây dựng Cao su Đồng Nai
|
4.30 | 0.20 | 3,200 | 2,825 | 2,133,271 | 9 | 0% |
|
|
17/
vhg
CTCP Đầu tư Cao su Quảng Nam
|
1.50 | 0 | 23,300 | 91,429 | 150,000,000 | 0 | 0% |
|